Linh Kiện Máy Tính
Linh Kiện Máy Tính 5569 sản phẩm
Lọc theo giá
-
SKU: 084108VGA GIGABYTE AORUS Geforce RTX 3080 Master 12G (GV- N3080AORUS M-12GD)
Liên hệVGA GIGABYTE AORUS Geforce RTX 3080 Master 12G (GV- N3080AORUS M-12GD)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Gigabyte
- Model: GV- N3080AORUS M-12GD
- GPU: NVIDIA GeForce RTX 3080
- Bộ nhớ: 12GB GDDR6X
- Băng thông: 384 bit
- Cổng kết nối: HDMI *2 / Display Port *3
- Nguồn đề xuất: 850W
-
SKU: 060179SSD SamSung 980 PRO 2TB M2 NVMe PCIe Gen4x4 – MZ-V8P2T0BW (Read/Write: 7000/5100 MB/s, MLC Nand)
Liên hệSSD SamSung 980 PRO 2TB M2 NVMe PCIe Gen4x4 – MZ-V8P2T0BW (Read/Write: 7000/5100 MB/s, MLC Nand)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD SamSung 980 PRO 2TB M2 NVMe PCIe Gen4x4
- Thương hiệu: Samsung
- Chuẩn SSD: M.2 PCIe Gen4.0 x4 NVMe
- Dung lượng: 2TB
- Tốc độ đọc: 7000 MB/s
- Tốc độ ghi: 5100 MB/s
- TBW: 1200 TBW
-
SKU: 084119VGA GIGABYTE AORUS Geforce RTX 3080 Xtreme Waterforce 12G (GV- N3080AORUSX W-12GD)
Liên hệVGA GIGABYTE AORUS Geforce RTX 3080 Xtreme Waterforce 12G (GV- N3080AORUSX W-12GD)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Gigabyte
- Model: GV- N3080AORUSX W-12GD
- GPU: NVIDIA GeForce RTX 3080
- Bộ nhớ: 12GB GDDR6X
- Băng thông: 384 bit
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4a *3, HDMI 2.1*2, HDMI 2.0*1
- Nguồn đề xuất: 750W
-
SKU: 059682SSD WD Black SN750 1TB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS100T3XHC (Read/Write: 3470/3000 MB/s)
Liên hệSSD WD Black SN750 1TB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS100T3XHC (Read/Write: 3470/3000 MB/s)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD WD Black SN750 1TB (Tản nhiệt)
- Model: WDS100T3XHC
- Dung lượng: 1TB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 NVMe
- Tốc độ đọc ghi: 3470/3000MB/s
- TBW: 600TBW
-
SKU: 084133VGA GIGABYTE AORUS Geforce RTX 3080 Xtreme Waterforce WB 12G (GV- N3080AORUSX WB-12GD)
Liên hệVGA GIGABYTE AORUS Geforce RTX 3080 Xtreme Waterforce WB 12G (GV- N3080AORUSX WB-12GD)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Gigabyte
- Model: GV- N3080AORUSX WB-12GD
- GPU: NVIDIA GeForce RTX 3080
- Bộ nhớ: 12GB GDDR6X
- Băng thông: 384 bit
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4a *3, HDMI 2.1*2, HDMI 2.0*1
- Nguồn đề xuất: 750W
-
SKU: 059695SSD WD Black SN750 2TB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS200T3XHC (Read/Write: 3400/2900 MB/s)
Liên hệSSD WD Black SN750 2TB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS200T3XHC (Read/Write: 3400/2900 MB/s)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD WD Black SN750 2TB (Tản nhiệt)
- Model: WDS200T3XHC
- Dung lượng: 2TB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 NVMe
- Tốc độ đọc ghi: 3400/2900MB/s
- TBW: 1200 TBW
-
SKU: 083124VGA GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3090 Ti XTREME WATERFORCE 24G (GV-N309TAORUSX W-24GD)
Liên hệVGA GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3090 Ti XTREME WATERFORCE 24G (GV-N309TAORUSX W-24GD)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: GIGABYTE
- Dung lượng: 24GB GDDR6X
- Lõi CUDA: 10752
- Băng thông: 384 bit
- Nguồn yêu cầu: 850W
- Tản nhiệt: 360 mm
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4a x 3, HDMI 2.1 x 1
-
SKU: 059657SSD WD Black SN750 500GB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS500G3XHC (Read/Write: 3430/2600 MB/s)
Liên hệSSD WD Black SN750 500GB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS500G3XHC (Read/Write: 3430/2600 MB/s)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD WD Black SN750 500GB (Tản nhiệt)
- Model: WDS500G3XHC
- Dung lượng: 500GB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 NVMe
- Tốc độ đọc ghi: 3430/2600MB/s
- TBW: 300 TBW
-
SKU: 086311VGA GIGABYTE Aorus Radeon RX 6750 XT ELITE 12G (GV-R675XTAORUS E-12GD)
Liên hệVGA GIGABYTE Aorus Radeon RX 6750 XT ELITE 12G (GV-R675XTAORUS E-12GD)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: GIGABYTE
- Model: RX 6750 XT ELITE 12G
- Dung lượng: 12GB GDDR6
- Băng thông: 192 bit
- Cổng kết nối: DisplayPort x 2 / HDMI x 2
- Kích thước: 296 x 117 x 56 mm
-
SKU: 059737SSD WD Black SN850 1TB M2 2280 NVMe Gen4x4 – WDS100T1X0E (Read/Write: 7000/5300 MB/s)
Liên hệSSD WD Black SN850 1TB M2 2280 NVMe Gen4x4 – WDS100T1X0E (Read/Write: 7000/5300 MB/s)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD WD Black SN850 1TB
- Model: WDS100T1X0E
- Dung lượng: 1TB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 NVMe
- Tốc độ đọc ghi: 7000/5300 MB/s
- TBW: 300 TBW
-
SKU: 086352VGA GIGABYTE Aorus Radeon RX 6950 XT XTREME WATERFORCE WB 16G (GV-R695XTAORUSX WB-16GD)
Liên hệVGA GIGABYTE Aorus Radeon RX 6950 XT XTREME WATERFORCE WB 16G (GV-R695XTAORUSX WB-16GD)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: GIGABYTE
- Model: RX 6950 XT XTREME WATERFORCE WB 16G
- Dung lượng: 16GB GDDR6
- Băng thông: 256 bit
- Cổng kết nối: DisplayPort x 2 / HDMI x 2
- Kích thước: 282 x 146 x 28 mm
-
SKU: 059730SSD WD Black SN850 500GB M2 2280 NVMe Gen4x4 – WDS500G1X0E (Read/Write: 7000/4100 MB/s)
Liên hệSSD WD Black SN850 500GB M2 2280 NVMe Gen4x4 – WDS500G1X0E (Read/Write: 7000/4100 MB/s)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD WD Black SN850 500GB
- Model: WDS500G1X0E
- Dung lượng: 500GB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 NVMe
- Tốc độ đọc ghi: 7000/4100 MB/s
-
SKU: 079297VGA GIGABYTE GeForce RTX 3050 EAGLE 8G (GV-N3050EAGLE-8GD)
Liên hệVGA GIGABYTE GeForce RTX 3050 EAGLE 8G (GV-N3050EAGLE-8GD)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: GIGABYTE
- Model: RTX 3050 EAGLE 8G
- Dung lượng: 8GB GDDR6
- CUDA Core: 2560
- Băng thông: 128 bit
- Nguồn yêu cầu: 450W
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4a x 2, HDMI 2.1 x 2
-
SKU: 059571SSD WD Blue 1TB M2 2280 Sata 3 – WDS100T2B0B (Read/Write: 560/530 MB/s)
Liên hệSSD WD Blue 1TB M2 2280 Sata 3 – WDS100T2B0B (Read/Write: 560/530 MB/s)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD WD Blue 1TB
- Model: WDS100T2B0B
- Dung lượng: 1TB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 SATA 3
- Tốc độ đọc ghi (tối đa): 560MB/s / 530MB/s
- TBW:400 TBW
-
SKU: 079349VGA GIGABYTE GeForce RTX 3050 EAGLE OC 8G (GV-N3050EAGLE OC-8GD)
Liên hệVGA GIGABYTE GeForce RTX 3050 EAGLE OC 8G (GV-N3050EAGLE OC-8GD)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: GIGABYTE
- Model: RTX 3050 EAGLE 8G OC
- Dung lượng: 8GB GDDR6
- CUDA Core: 2560
- Băng thông: 128 bit
- Nguồn yêu cầu: 450W
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4a x 2, HDMI 2.1 x 2
-
SKU: 059582SSD WD Blue 2TB M2 2280 Sata 3 – WDS200T2B0B (Read/Write: 560/530 MB/s)
Liên hệSSD WD Blue 2TB M2 2280 Sata 3 – WDS200T2B0B (Read/Write: 560/530 MB/s)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD WD Blue 2TB
- Model: WDS200T2B0B
- Dung lượng: 2TB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 SATA 3
- Tốc độ đọc ghi (tối đa): 560MB/s / 530MB/s
- TBW: 500 TBW
-
SKU: 079249VGA GIGABYTE GeForce RTX 3050 GAMING OC 8G (GV-N3050GAMING OC-8GD)
Liên hệVGA GIGABYTE GeForce RTX 3050 GAMING OC 8G (GV-N3050GAMING OC-8GD)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: GIGABYTE
- Model: RTX 3050 GAMING OC 8G
- Dung lượng: 8GB GDDR6
- CUDA Core: 2560
- Băng thông: 128 bit
- Nguồn yêu cầu: 450W
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4a x 2, HDMI 2.1 x 2
-
SKU: 059618SSD WD Blue SN550 2TB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS200T2B0C (Read/Write: 2600/1800 MB/s)
Liên hệSSD WD Blue SN550 2TB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS200T2B0C (Read/Write: 2600/1800 MB/s)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD WD Blue SN550 2TB
- Model: WDS200T2B0C
- Dung lượng: 2TB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 PCIe
- Tốc độ đọc ghi (tối đa): 2600/1800MB/s
- TBW: 900 TBW
-
SKU: 084078VGA GIGABYTE Geforce RTX 3080 EAGLE 12G (GV-N3080EAGLE-12GD)
Liên hệVGA GIGABYTE Geforce RTX 3080 EAGLE 12G (GV-N3080EAGLE-12GD)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Gigabyte
- Model: GV-N3080EAGLE-12GD
- GPU: NVIDIA GeForce RTX 3080
- Bộ nhớ: 12GB GDDR6X
- Băng thông: 384 bit
- Cổng kết nối: HDMI *2 / Display Port *3
- Nguồn đề xuất: 750W
-
SKU: 084094VGA GIGABYTE Geforce RTX 3080 GAMING OC 12G (GV-N3080GAMING-OC-12GD)
Liên hệVGA GIGABYTE Geforce RTX 3080 GAMING OC 12G (GV-N3080GAMING-OC-12GD)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Gigabyte
- Model: GV-N3080GAMING-OC-12GD
- GPU: NVIDIA GeForce RTX 3080
- Bộ nhớ: 12GB GDDR6X
- Băng thông: 384 bit
- Cổng kết nối: HDMI *2 / Display Port *3
- Nguồn đề xuất: 750W
-
SKU: 083043VGA GIGABYTE GeForce RTX 3090 Ti GAMING 24G (GV-N309TGAMING-24GD)
Liên hệVGA GIGABYTE GeForce RTX 3090 Ti GAMING 24G (GV-N309TGAMING-24GD)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: GIGABYTE
- Model: RTX 3090 Ti GAMING 24G
- Dung lượng: 24GB GDDR6X
- CUDA Core: 10752
- Băng thông: 384 bit
- Nguồn yêu cầu: 850W
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4a x 3, HDMI 2.1 x 1
-
SKU: 083085VGA GIGABYTE GeForce RTX 3090 Ti GAMING OC 24G (GV-N309TGAMING OC-24GD)
Liên hệVGA GIGABYTE GeForce RTX 3090 Ti GAMING OC 24G (GV-N309TGAMING OC-24GD)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: GIGABYTE
- Model: RTX 3090 Ti GAMING OC 24G
- Dung lượng: 24GB GDDR6X
- CUDA Core: 10752
- Băng thông: 384 bit
- Nguồn yêu cầu: 850W
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4a x 3, HDMI 2.1 x 1
-
SKU: 085370VGA GIGABYTE Radeon RX 6400 D6 Low Profile 4G (GV-R64D6-4GL)
Liên hệVGA GIGABYTE Radeon RX 6400 D6 Low Profile 4G (GV-R64D6-4GL)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: GIGABYTE
- Model: RX 6400 D6 Low Profile 4G
- Dung lượng: 4GB GDDR6
- Băng thông: 64 bit
- Cổng kết nối: DisplayPort x 1 (v1.4a) / HDMI x 1
- Kích thước: 182 x 69 x 36 mm
-
SKU: 085381VGA GIGABYTE Radeon RX 6400 Eagle 4G (GV-R64EAGLE-4GD)
Liên hệVGA GIGABYTE Radeon RX 6400 Eagle 4G (GV-R64EAGLE-4GD)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: GIGABYTE
- Model: RX 6400 Eagle 4G
- Dung lượng: 4GB GDDR6
- Băng thông: 64 bit
- Cổng kết nối: DisplayPort x 1 (v1.4a) / HDMI x 1
- Kích thước: 192 x 117 x 38 mm























