M2 NVME
M2 NVME 217 sản phẩm
Lọc theo giá
-
SKU: 081388SSD Gigabyte Aorus 1TB M2 NVMe Gen 4 7000s – GP-AG70S1TB (Read/Write 5500/7000 MB/s)
Liên hệSSD Gigabyte Aorus 1TB M2 NVMe Gen 4 7000s – GP-AG70S1TB (Read/Write 5500/7000 MB/s)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Gigabyte
- Giao diện: PCI-Express 4.0 x4, NVMe 1.4
- Hình thức: M.2 2280
- Bộ nhớ: 1TB
-
3D TLC NAND Flash
- Tốc độ đọc: Lên đến 7000 MB / s
- Tốc độ ghi: Lên đến 5500 MB / s
- Kích thước: 80,5 x 11,25 x 23,5 mm
- TBW: 700TBW
-
SKU: 081378SSD Gigabyte Aorus 2TB M.2 NVMe Gen 4 – GP-ASM2NE6200TTTD (Read/Write 4400/5000 MB/s)
Liên hệSSD Gigabyte Aorus 2TB M.2 NVMe Gen 4 – GP-ASM2NE6200TTTD (Read/Write 4400/5000 MB/s)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Gigabyte
- Giao diện: PCIe 4.0x4, NVMe 1.3
- Hình thức: M.2 2280
- Bộ nhớ: 2TB
- 3D TLC Toshiba BiCS4
- Tốc độ đọc: Lên đến 5000 MB / s
- Tốc độ ghi: Lên đến 4400 MB / s
- Kích thước: 80,5 x 11,25 x 23,5 mm
- TBW: 3600TBW
-
SKU: 081358SSD Gigabyte Aorus 2TB M.2 NVMe Gen 4 7000s – GP-AG70S2TB (Read/Write 6850/7000 MB/s)
Liên hệSSD Gigabyte Aorus 2TB M.2 NVMe Gen 4 7000s – GP-AG70S2TB (Read/Write 6850/7000 MB/s)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Gigabyte
- Hình thức: M.2 2280
- Bộ nhớ: 2TB
- 3D TLC NAND Flash
- Tốc độ đọc: Lên đến 7000 MB / s
- Tốc độ ghi: Lên đến 6850 MB / s
- Kích thước: 80,5 x 11,25 x 23,5 mm
- TBW: 1400TBW
-
SKU: 080906SSD MSI SPATIUM M480 2TB M2 HS 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write 7000/6800 MB/s, 3D Nand)
Liên hệSSD MSI SPATIUM M480 2TB M2 HS 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write 7000/6800 MB/s, 3D Nand)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M480 HS
- Giao diện: PCIe Gen 4x4, NVMe 1.4
- Dung lượng: 2TB
- Read/Write: 7000/6800 MB/s
- Hình thức: M.2 2280
- Kích thước: 80.40mm (L) x 23.00mm (W) x 20.40mm (H)
- TBW: 1400TBW
-
SKU: 059417SSD Apacer AS2280P4 1TB M2 NVMe Gen3x4 – AP1TBAS2280P4-1 (Read/Write: 3000/2000 MB/s)
Liên hệSSD Apacer AS2280P4 1TB M2 NVMe Gen3x4 – AP1TBAS2280P4-1 (Read/Write: 3000/2000 MB/s)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- SSD Apacer AS2280P4 1TB
- Model: AP1TBAS2280P4-1
- Kích thước: M.2 2280
- Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen3 x4
- Dung lượng: 1 TB
- Tốc độ đọc ghi: 3000/2000 MB/s
-
SKU: 059451SSD Apacer AS2280Q4 1TB M2 NVMe Gen4x4 – AP1TBAS2280Q4-1 (Read/Write: 5000/4400 MB/s)
Liên hệSSD Apacer AS2280Q4 1TB M2 NVMe Gen4x4 – AP1TBAS2280Q4-1 (Read/Write: 5000/4400 MB/s)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- SSD Apacer AS2280Q4 1TB
- Model: AP1TBAS2280Q4-1
- Kích thước: M.2 2280
- Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen4 x4
- Dung lượng: 1 TB
- Tốc độ đọc ghi: 5000/4400 MB/s
-
SKU: 059460SSD Apacer AS2280Q4 2TB M2 NVMe Gen4x4 – AP2TBAS2280Q4-1 (Read/Write: 5000/4400 MB/s)
Liên hệSSD Apacer AS2280Q4 2TB M2 NVMe Gen4x4 – AP2TBAS2280Q4-1 (Read/Write: 5000/4400 MB/s)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- SSD Apacer AS2280Q4 2TB
- Model: AP2TBAS2280Q4-1
- Kích thước: M.2 2280
- Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen4 x4
- Dung lượng: 2 TB
- Tốc độ đọc ghi: 5000/4400 MB/s
-
SKU: 059428SSD Apacer AS2280Q4 500GB M2 NVMe Gen4x4 – AP500GAS2280Q4-1 (Read/Write: 5000/2500 MB/s)
Liên hệSSD Apacer AS2280Q4 500GB M2 NVMe Gen4x4 – AP500GAS2280Q4-1 (Read/Write: 5000/2500 MB/s)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- SSD Apacer AS2280Q4 500GB
- Model: AP500GAS2280Q4-1
- Kích thước: M.2 2280
- Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen4 x4
- Dung lượng: 500 GB
- Tốc độ đọc ghi: 5000/2500 MB/s
-
SKU: 060703SSD Kingston KC2500 2TB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – SKC2500M8/2000G (Read/Write:3500/2900 MB/s)
Liên hệSSD Kingston KC2500 2TB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – SKC2500M8/2000G (Read/Write:3500/2900 MB/s)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD: Kingston KC2500
- Dung lượng: 2TB
- Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe Gen 3 x 4
- Model: SKC2500M8/2000G
- Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 3500/2900
- TBW: 1.2PBW
-
SKU: 060211SSD SamSung 980 250GB M2 NVMe PCIe Gen3x4 – MZ-V8V250BW (Read/Write: 2900/1300 MB/s, MLC Nand)
Liên hệSSD SamSung 980 250GB M2 NVMe PCIe Gen3x4 – MZ-V8V250BW (Read/Write: 2900/1300 MB/s, MLC Nand)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD SamSung 980 250GB M2 NVMe PCIe Gen3x4
- Thương hiệu: Samsung
- Chuẩn SSD: M.2 NVMe Gen3 x4
- Dung lượng: 250GB
- Tốc độ đọc: 2900 MB/s
- Tốc độ ghi: 1300 MB/s
- TBW: 150 TBW
-
SKU: 060239SSD SamSung 980 500GB M2 NVMe PCIe Gen3x4 – MZ-V8V500BW (Read/Write: 3100/2600 MB/s, MLC Nand)
Liên hệSSD SamSung 980 500GB M2 NVMe PCIe Gen3x4 – MZ-V8V500BW (Read/Write: 3100/2600 MB/s, MLC Nand)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD SamSung 980 500GB M2 NVMe PCIe Gen3x4
- Thương hiệu: Samsung
- Chuẩn SSD: M.2 NVMe Gen3 x4
- Dung lượng: 500GB
- Tốc độ đọc: 3100 MB/s
- Tốc độ ghi: 2600 MB/s
- TBW: 300 TBW
-
SKU: 060179SSD SamSung 980 PRO 2TB M2 NVMe PCIe Gen4x4 – MZ-V8P2T0BW (Read/Write: 7000/5100 MB/s, MLC Nand)
Liên hệSSD SamSung 980 PRO 2TB M2 NVMe PCIe Gen4x4 – MZ-V8P2T0BW (Read/Write: 7000/5100 MB/s, MLC Nand)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD SamSung 980 PRO 2TB M2 NVMe PCIe Gen4x4
- Thương hiệu: Samsung
- Chuẩn SSD: M.2 PCIe Gen4.0 x4 NVMe
- Dung lượng: 2TB
- Tốc độ đọc: 7000 MB/s
- Tốc độ ghi: 5100 MB/s
- TBW: 1200 TBW
-
SKU: 059682SSD WD Black SN750 1TB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS100T3XHC (Read/Write: 3470/3000 MB/s)
Liên hệSSD WD Black SN750 1TB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS100T3XHC (Read/Write: 3470/3000 MB/s)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD WD Black SN750 1TB (Tản nhiệt)
- Model: WDS100T3XHC
- Dung lượng: 1TB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 NVMe
- Tốc độ đọc ghi: 3470/3000MB/s
- TBW: 600TBW
-
SKU: 059695SSD WD Black SN750 2TB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS200T3XHC (Read/Write: 3400/2900 MB/s)
Liên hệSSD WD Black SN750 2TB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS200T3XHC (Read/Write: 3400/2900 MB/s)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD WD Black SN750 2TB (Tản nhiệt)
- Model: WDS200T3XHC
- Dung lượng: 2TB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 NVMe
- Tốc độ đọc ghi: 3400/2900MB/s
- TBW: 1200 TBW
-
SKU: 059657SSD WD Black SN750 500GB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS500G3XHC (Read/Write: 3430/2600 MB/s)
Liên hệSSD WD Black SN750 500GB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS500G3XHC (Read/Write: 3430/2600 MB/s)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD WD Black SN750 500GB (Tản nhiệt)
- Model: WDS500G3XHC
- Dung lượng: 500GB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 NVMe
- Tốc độ đọc ghi: 3430/2600MB/s
- TBW: 300 TBW
-
SKU: 059737SSD WD Black SN850 1TB M2 2280 NVMe Gen4x4 – WDS100T1X0E (Read/Write: 7000/5300 MB/s)
Liên hệSSD WD Black SN850 1TB M2 2280 NVMe Gen4x4 – WDS100T1X0E (Read/Write: 7000/5300 MB/s)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD WD Black SN850 1TB
- Model: WDS100T1X0E
- Dung lượng: 1TB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 NVMe
- Tốc độ đọc ghi: 7000/5300 MB/s
- TBW: 300 TBW
-
SKU: 059730SSD WD Black SN850 500GB M2 2280 NVMe Gen4x4 – WDS500G1X0E (Read/Write: 7000/4100 MB/s)
Liên hệSSD WD Black SN850 500GB M2 2280 NVMe Gen4x4 – WDS500G1X0E (Read/Write: 7000/4100 MB/s)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD WD Black SN850 500GB
- Model: WDS500G1X0E
- Dung lượng: 500GB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 NVMe
- Tốc độ đọc ghi: 7000/4100 MB/s
-
SKU: 059618SSD WD Blue SN550 2TB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS200T2B0C (Read/Write: 2600/1800 MB/s)
Liên hệSSD WD Blue SN550 2TB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS200T2B0C (Read/Write: 2600/1800 MB/s)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD WD Blue SN550 2TB
- Model: WDS200T2B0C
- Dung lượng: 2TB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 PCIe
- Tốc độ đọc ghi (tối đa): 2600/1800MB/s
- TBW: 900 TBW
-
SKU: 077022SSD WD Green SN350 240GB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – WDS240G2G0C (Read/Write: 2400/900 MB/s)
1.490.000 đSSD WD Green SN350 240GB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – WDS240G2G0C (Read/Write: 2400/900 MB/s)Giá bán 1.490.000 đBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: WD
- Model: SN350
- Dung lượng: 240GB
- Hình thức: M2 2280
- Giao diện: NVMe PCIe Gen3x4
- Tốc độ đọc: 2400MB/s
- Tốc độ ghi: 900MB/s
- TBW: 40 TBW
-
SKU: 077041SSD WD Green SN350 480GB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – WDS480G2G0C (Read/Write: 2400/1650 MB/s)
2.990.000 đSSD WD Green SN350 480GB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – WDS480G2G0C (Read/Write: 2400/1650 MB/s)Giá bán 2.990.000 đBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: WD
- Model: SN350
- Dung lượng: 480GB
- Hình thức: M2 2280
- Giao diện: NVMe PCIe Gen3x4
- Tốc độ đọc: 2400MB/s
- Tốc độ ghi: 1650MB/s
- TBW: 60 TBW
-
SKU: 077053SSD WD Green SN350 960GB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – WDS960G2G0C (Read/Write: 2400/1900 MB/s)
3.799.000 đSSD WD Green SN350 960GB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – WDS960G2G0C (Read/Write: 2400/1900 MB/s)Giá bán 3.799.000 đBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: WD
- Model: SN350
- Dung lượng: 960GB
- Hình thức: M2 2280
- Giao diện: NVMe PCIe Gen3x4
- Tốc độ đọc: 2400MB/s
- Tốc độ ghi: 1900MB/s
- TBW: 80 TBW
-
SKU: 056553SSD MSI 1TB M370 NVMe M.2
Liên hệSSD MSI 1TB M370 NVMe M.2Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: MSI
- Dung lượng: 1TB
- Hình thức: M.2 2280-S2-M
- Giao diện: PCIe Gen3x4, NVMe 1.3
- Tốc độ đọc / ghi: 2400 / 1750 MB/s
-
SKU: 056475SSD MSI 1TB M371 NVMe M.2
Liên hệSSD MSI 1TB M371 NVMe M.2Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: MSI
- Dung lượng: 1TB
- Hình thức: M.2 2280-S2-M
- Giao diện: PCIe Gen3x4, NVMe 1.3
- Tốc độ đọc / ghi: 2000 / 1600 MB/s
-
SKU: 056406SSD MSI 1TB M471 PCIe 4.0 NVMe M.2
Liên hệSSD MSI 1TB M471 PCIe 4.0 NVMe M.2Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: MSI
- Dung lượng: 1TB
- Hình thức: M.2 2280-S2-M
- Giao diện: PCIe Gen4x4, NVMe 1.3
- Kích thước: 80,00mm (L) x 22,00mm (W) x 2,15mm (H)
- Tốc độ đọc / ghi: 4700 / 1850























