SSD Lexar Khánh Hòa
SSD Lexar Khánh Hòa 47 sản phẩm
Lọc theo giá
-
SKU: 145281Ổ cứng di động SSD Lexar Armor 700 2TB (Chống nước/bụi/rơi, USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/2000 MB/s, LAR700X002T-RNBNG)
Liên hệỔ cứng di động SSD Lexar Armor 700 2TB (Chống nước/bụi/rơi, USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/2000 MB/s, LAR700X002T-RNBNG)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- Ổ cứng di động SSD Lexar Armor 700 2TB
- Dung lượng: 2TB
- Model: LAR700X002T-RNBNG
- Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
- Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/2000 MB/s
- Kích thước (D x R x C): 86.2mm x 54.4mm x 13.2mm
- Trọng lượng: 80g
- IP66 chống nước & bụi
- Chống rơi từ độ cao 3 mét
-
SKU: 145282Ổ cứng di động SSD Lexar Armor 700 2TB (Chống nước/bụi/rơi, USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/2000 MB/s, LAR700X004T-RNBNG)
Liên hệỔ cứng di động SSD Lexar Armor 700 2TB (Chống nước/bụi/rơi, USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/2000 MB/s, LAR700X004T-RNBNG)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- Ổ cứng di động SSD Lexar Armor 700 4TB
- Dung lượng: 4TB
- Model: LAR700X004T-RNBNG
- Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
- Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/2000 MB/s
- Kích thước (D x R x C): 86.2mm x 54.4mm x 13.2mm
- Trọng lượng: 80g
- IP66 chống nước & bụi
- Chống rơi từ độ cao 3 mét
-
SKU: 145254Ổ cứng di động SSD Lexar Professional Go 1TB (USB 3.2 Gen 2 Type-C, Read/Write 1050/1000 MB/s, Bạc)
Liên hệỔ cứng di động SSD Lexar Professional Go 1TB (USB 3.2 Gen 2 Type-C, Read/Write 1050/1000 MB/s, Bạc)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- Ổ cứng di động SSD Lexar Professional Go 1TB
- Dung lượng: 1TB
- Model: LSL400X001T-RNSNG
- Giao diện: USB 3.2 Gen 2
- Giao diện Hub: 4 đầu nối USB Type-C
- Tốc độ Đọc/Ghi: 1050/1000 MB/s
- Kích thước (D x R x C): 25.5mm x 43.5mm x 8.25mm
- Trọng lượng: 36g
- Màu sắc: Bạc
-
SKU: 145280Ổ cứng di động SSD Lexar Professional SL600 1TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/2000 MB/s, LSL600X001T-RNBNG)
Liên hệỔ cứng di động SSD Lexar Professional SL600 1TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/2000 MB/s, LSL600X001T-RNBNG)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- Ổ cứng di động SSD Lexar SL600 1TB
- Dung lượng: 1TB
- Model: LSL600X001T-RNBNG
- Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
- Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/2000 MB/s
- Kích thước (D x R x C): 112.6 mm x 59mm x 10.6mm
- Trọng lượng: 64g
-
SKU: 145106Ổ cứng di động SSD Lexar SL200 1TB (USB 3.1 Gen 2 Type-C, Read/Write 550/400 MB/s, LSL200X001T-RNNNG)
Liên hệỔ cứng di động SSD Lexar SL200 1TB (USB 3.1 Gen 2 Type-C, Read/Write 550/400 MB/s, LSL200X001T-RNNNG)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Ổ cứng di động SSD Lexar SL200 1TB
- Dung lượng: 1TB
- Giao diện: USB 3.1
- Tốc độ Đọc/Ghi: lên đến 550/400 MB/s
- Kích thước (D x R x C): 86 x 60 x 9,5 mm / 3,39” x 2,36” x 0,37”
- Trọng lượng: 40,6 g / 0,09 lbs (không gồm cáp)
- Hệ điều hành hỗ trợ: macOS 10.6+
-
SKU: 145103Ổ cứng di động SSD Lexar SL210 1TB (USB 3.1 Gen 2 Type-C, Read/Write 550/450 MB/s, LSL210X001T-RNNNG)
Liên hệỔ cứng di động SSD Lexar SL210 1TB (USB 3.1 Gen 2 Type-C, Read/Write 550/450 MB/s, LSL210X001T-RNNNG)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Dung lượng: 1TB
- Giao diện: USB 3.1 Type-C
- Hiệu suất: Tốc độ đọc lên đến 550MB/giây
- Kích thước: 84 x 60 x 10.5 mm
- Trọng lượng: 64.3g
- Hệ thống được hỗ trợ: Mac® OSX 10.6+ và Windows® 10/8/7.
-
SKU: 145104Ổ cứng di động SSD Lexar SL210 2TB (USB 3.1 Gen 2 Type-C, Read/Write 550/450 MB/s, LSL210X002T-RNNNG)
Liên hệỔ cứng di động SSD Lexar SL210 2TB (USB 3.1 Gen 2 Type-C, Read/Write 550/450 MB/s, LSL210X002T-RNNNG)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Ổ cứng di động SSD Lexar SL210 2TB
- Read: 550MB/s
- Write: 450MB/s
- USB Type C
- Cáp kết nối đi kèm: USB Type-C to Type-C và cáp USB Type-C to USB Type-A tiêu chuẩn
- Kích thước: L 84.0mm x W 60.0 mm x H 10.5mm. Nặng 64,3g
- 256-bit AES encryption
- Vỏ kim loại nguyên khối (Metalic)
-
SKU: 145109Ổ cứng di động SSD Lexar SL300 1TB (USB 3.2 Gen 2 Type-C, Read/Write 1050/1000 MB/s, LSL300001T-RNBNG)
Liên hệỔ cứng di động SSD Lexar SL300 1TB (USB 3.2 Gen 2 Type-C, Read/Write 1050/1000 MB/s, LSL300001T-RNBNG)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Ổ cứng di động SSD Lexar SL300 1TB
- Dung lượng: 1TB
- Giao diện: USB 3.2 Gen 2
- Tốc độ Đọc/Ghi: 1050/1000 MB/s
- Kích thước (D x R x C): 100.6mm x 50mm x 10.5mm
- Trọng lượng: 45g
-
SKU: 145110Ổ cứng di động SSD Lexar SL300 2TB (USB 3.2 Gen 2 Type-C, Read/Write 1050/1000 MB/s, LSL300002T-RNBNG)
Liên hệỔ cứng di động SSD Lexar SL300 2TB (USB 3.2 Gen 2 Type-C, Read/Write 1050/1000 MB/s, LSL300002T-RNBNG)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Ổ cứng di động SSD Lexar SL300 2TB
- Dung lượng: 2TB
- Giao diện: USB 3.2 Gen 2
- Tốc độ Đọc/Ghi: 1050/1000 MB/s
- Kích thước (D x R x C): 100.6mm x 50mm x 10.5mm
- Trọng lượng: 45g
-
SKU: 145276Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 1TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/1800 MB/s, LSL500X001T-RNBNG)
Liên hệỔ cứng di động SSD Lexar SL500 1TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/1800 MB/s, LSL500X001T-RNBNG)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 1TB
- Dung lượng: 1TB
- Model: LSL500X001T-RNBNG
- Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
- Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/1800 MB/s
- Kích thước (D x R x C): 85mm x 54mm x 7.8mm
- Trọng lượng: 43g
-
SKU: 145278Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 4TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/1800 MB/s, LSL500X004T-RNBNG)
Liên hệỔ cứng di động SSD Lexar SL500 4TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/1800 MB/s, LSL500X004T-RNBNG)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 4TB
- Dung lượng: 4TB
- Model: LSL500X004T-RNBNG
- Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
- Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/1800 MB/s
- Kích thước (D x R x C): 85mm x 54mm x 7.8mm
- Trọng lượng: 43g
-
SKU: 145262Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 Magsafe 1TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/1800 MB/s, LSL500M001T-RNBNG)
Liên hệỔ cứng di động SSD Lexar SL500 Magsafe 1TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/1800 MB/s, LSL500M001T-RNBNG)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 Magsafe 1TB
- Dung lượng: 1TB
- Model: LSL500M001T-RNBNG
- Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
- Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/1800 MB/s
- Kích thước (D x R x C): 85mm x 54mm x 7.8mm
- Trọng lượng: 43g
-
SKU: 145277Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 Magsafe 2TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/1800 MB/s, LSL500M002T-RNBNG)
Liên hệỔ cứng di động SSD Lexar SL500 Magsafe 2TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/1800 MB/s, LSL500M002T-RNBNG)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 Magsafe 2TB
- Dung lượng: 2TB
- Model: LSL500M002T-RNBNG
- Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
- Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/1800 MB/s
- Kích thước (D x R x C): 85mm x 54mm x 7.8mm
- Trọng lượng: 43g
-
SKU: 145011SSD Lexar NM1090 Heatsink 1TB M2 2280 PCIe Gen 5×4 (Read/Write 11500/9000MB/s, LNM1090001T-RNANG)
7.690.000 đSSD Lexar NM1090 Heatsink 1TB M2 2280 PCIe Gen 5×4 (Read/Write 11500/9000MB/s, LNM1090001T-RNANG)Giá bán 7.690.000 đBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD Lexar NM1090 Heatsink 1TB M2 2280 PCIe Gen 5×4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 1TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen5x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 11500MB/s, Ghi lên tới 9000MB/s
- TBW: 700TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
-
SKU: 147896SSD Lexar NM610 PRO 500GB M2 2280 PCIe Gen3x4 (Read 3,000MB/s, LNM610P500G-RNNNG)
Liên hệSSD Lexar NM610 PRO 500GB M2 2280 PCIe Gen3x4 (Read 3,000MB/s, LNM610P500G-RNNNG)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD Lexar NM610 PRO 500GB M2 PCIe Gen3x4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 500GB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen3x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 3.000MB/s
- TBW: 120TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 2.45 mm
-
SKU: 147897SSD Lexar NM620 256GB M2 2280 PCIe Gen3x4 (Read/Write 3,500/1,300MB/s, LNM620X256G-RNNNG)
Liên hệSSD Lexar NM620 256GB M2 2280 PCIe Gen3x4 (Read/Write 3,500/1,300MB/s, LNM620X256G-RNNNG)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD Lexar NM620 256GB M2 PCIe Gen3x4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 256GB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen3x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 3,500MB/s, Ghi lên tới 3,000MB/s
- TBW: 125 TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 2.45 mm
-
SKU: 147898SSD Lexar NM620 512GB M.2 2280 PCIe Gen3x4 (Read/Write 3,500/2,400MB/s, LNM620X512G-RNNNG)
Liên hệSSD Lexar NM620 512GB M.2 2280 PCIe Gen3x4 (Read/Write 3,500/2,400MB/s, LNM620X512G-RNNNG)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD Lexar NM620 512GB M2 PCIe Gen3x4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 512GB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen3x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 3.500MB/s, Ghi lên tới 2,400MB/s
- TBW: 250TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 2.45 mm
-
SKU: 147901SSD Lexar NM710 2TB M.2 2280 PCIe Gen4x4 (Read/Write 4,850/4,500MB/s, LNM710X002T-HNNNG)
Liên hệSSD Lexar NM710 2TB M.2 2280 PCIe Gen4x4 (Read/Write 4,850/4,500MB/s, LNM710X002T-HNNNG)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD Lexar NM710 2TB M.2 PCIe Gen4x4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 2TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 4,850MB/s, Ghi lên tới 4,500MB/s
- TBW: 1200TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 2.45 mm
-
SKU: 145008SSD Lexar NM710 500GB M2 2280 PCIe Gen 4×4 (Read/Write 5000/2600MB/s, LNM710X500G-RNNNG)
3.390.000 đSSD Lexar NM710 500GB M2 2280 PCIe Gen 4×4 (Read/Write 5000/2600MB/s, LNM710X500G-RNNNG)Giá bán 3.390.000 đBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD Lexar NM710 500GB M2 2280 PCIe Gen 4×4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 500GB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi: Đọc lên tới 5000MB/s, Ghi lên tới 2600MB/s
- TBW: 300TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
-
SKU: 147899SSD Lexar NM790 2TB M.2 2280 PCIe Gen4x4 (Read/Write 7,400/6,500MB/s, LNM790X002T-RNNNG)
Liên hệSSD Lexar NM790 2TB M.2 2280 PCIe Gen4x4 (Read/Write 7,400/6,500MB/s, LNM790X002T-RNNNG)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD Lexar NM790 2TB M.2 PCIe Gen4x4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 2TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 7,400MB/s, Ghi lên tới 6,500MB/s
- TBW: 1500TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 2.45 mm
-
SKU: 147900SSD Lexar NM790 Heatsink 4TB M.2 2280 PCIe Gen4x4 (Read/Write 7,400/6,500MB/s, LNM790X004T-RN9NG)
Liên hệSSD Lexar NM790 Heatsink 4TB M.2 2280 PCIe Gen4x4 (Read/Write 7,400/6,500MB/s, LNM790X004T-RN9NG)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD Lexar NM790 Heatsink 4TB M2 2280 PCIe Gen4x4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 4TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 7,400MB/s, Ghi lên tới 6,500MB/s
- TBW: 3000TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 2.45 mm
-
SKU: 147902SSD Lexar NM990 1TB M.2 2280 PCIe Gen5x4 (Read/Write 14,000/7,500MB/s, LNM990X001T-RNNNG)
Liên hệSSD Lexar NM990 1TB M.2 2280 PCIe Gen5x4 (Read/Write 14,000/7,500MB/s, LNM990X001T-RNNNG)Giá bán Liên hệBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- SSD Lexar NM990 1TB M.2 PCIe Gen5x4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 1TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen5x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 14000MB/s, Ghi lên tới 7500MB/s
- TBW: 750TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 2.45 mm
-
SKU: 147893SSD Lexar NQ100 1TB 2.5 inch SATA III (Read 550MB/s, 6Gb/s, LNQ100X001T-RNNNG)
Liên hệSSD Lexar NQ100 1TB 2.5 inch SATA III (Read 550MB/s, 6Gb/s, LNQ100X001T-RNNNG)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- SSD Lexar NQ100 1TB 2.5 inch SATA III
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 1TB
- Yếu tố hình thức: 2.5 inch
- Giao diện: SATA III
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 550MB/s
- TBW: 336TBW
- Kích thước: 69.85mm x 100.2mm x 7mm
-
SKU: 147890SSD Lexar NQ100 256GB 2.5 inch SATA III (Read 550MB/s, 6Gb/s, LNQ100X256G-RNNNG)
Liên hệSSD Lexar NQ100 256GB 2.5 inch SATA III (Read 550MB/s, 6Gb/s, LNQ100X256G-RNNNG)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- SSD Lexar NQ100 256GB 2.5 inch SATA III
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 256GB
- Yếu tố hình thức: 2.5 inch
- Giao diện: SATA III
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 550MB/s
- TBW: 84TBW
- Kích thước: 69.85mm x 100.2mm x 7mm
- 1
- 2























