Máy in màu HP Ink Tank 315 AiO (Z4B04A)
- Loại máy in : In màu đa chức năng (In, Copy, Scan)
- Khổ giấy tối đa : A4
- Độ phân giải : 4800 x 1200 dpi
- Kết nối: USB 2.0
- Tốc độ in đen trắng: 19 trang /phút
- Tốc độ in màu: 16 trang /phút
- Mực in:
- HP GT51 (M0H57AA)
- HP GT52 (M0H54AA/M0H55AA/M0H56AA)
Giới thiệu Máy in HP Ink Tank 315 AiO
Thiết kế nhỏ gọn
Máy in màu HP Ink Tank 315 AiO (Z4B04A) có thiết kế cực nhỏ gọn. Giúp bạn dễ dàng sử dụng cũng như tìm nơi đặt thích hợp. Chiếc máy in này là sự lựa chọn của rất nhiều doanh nghiệp hiện nay. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt. Sản phẩm có thể đáp ứng nhu cầu in ấn của các văn phòng nhỏ hoặc vừa.
Công suất in tốt
Máy in màu HP Ink Tank sở hữu bình mực cực lớn. Chính vì vậy mà bạn có thể in hàng nghìn trang với chiếc máy in này. Với mỗi bộ mực màu HP bạn có thể in tới 8.000 trang mực màu hoặc 6.000 trang mực đen trắng. Điều này là một trong những yếu tố quan trọng giúp bạn giảm bớt được nhiều chi phí trong công việc.
Máy in Z4B04A còn cho phép người dùng dễ dàng nạp lại mực vào hệ thống bình mực. Nhờ các lo mực chống tràn có thể đóng, mở. Lọ mực bên ngoài giúp bạn sễ dàng theo dõi lượng mực và bổ sung mực khi cần thiết.
Chất lượng in vượt trội
Các sản phẩm được in từ HP Ink Tank 315 luôn có văn bản đậm và sắc nét hơn hẳn. Mhờ mực chính hãng HP. Chất lượng mực luôn là một trong những tiêu chí quan trọng giúp màu sắc văn bản luôn bền đẹp.
Thoải mái in ấn các tài liệu quảng cáo, tờ rơi, hình ảnh, tài liệu,… Đẹp như hàng in chuyên nghiệp tại văn phòng của bạn.
Máy in đa năng
Máy in màu HP Ink Tank 315 AiO (Z4B04A) có khả năng đáp ứng mọi nhu cầu của bạn. Được trang bị 3 chức năng trong một, bạn vừa tiết kiệm được chi phí mua sắm thiết bị. Diện tích văn phòng cũng vì thế mà giúp bạn tiết kiệm thời gian hỗ trợ làm việc nhanh chóng và chuyên nghiệp hơn.
Đánh giá Máy in màu HP Ink Tank 315 AiO (Z4B04A)
Chức năng | Chức năng |
In, sao chép, quét | |
Hỗ trợ đa nhiệm vụ | |
Không | |
Thông số kỹ thuật in | Tốc độ in đen trắng: |
Chuẩn ISO: Lên đến 8 trang/phút | |
Nháp: Lên đến 19 trang/phút 4 | |
Tốc độ in màu: | |
Chuẩn ISO:Tối đa 5 ppm | |
Nháp:Lên đến 16 trang/phút 4 | |
In trang đầu tiên (sẵn sàng) | |
Đen trắng: Nhanh 14 giây | |
Màu: Nhanh 18 giây | |
Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4) | |
Lên đến 1000 trang | |
Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị | |
400 đến 800 | |
(Lên đến 1000 trang) | |
Công nghệ in | |
HP Thermal Inkjet | |
Trình điều khiển máy in được kèm theo | |
HP PCL 3 GUI | |
Chất lượng in (tốt nhất) | |
Màu: Độ phân giải màu tối ưu lên đến 4800 x 1200 dpi (khi in từ máy tính và độ phân giải đầu vào 1200 dpi) | |
Đen trắng: Lên đến 1200 x 1200 dpi kết xuất | |
Công nghệ Độ phân giải In | |
Độ phân giải màu tối ưu lên đến 4800 x 1200 dpi (khi in từ máy tính và độ phân giải đầu vào 1200 dpi) | |
Màn hình | |
7 phần + biểu tượng LCD | |
Tốc độ bộ xử lý | |
360 MHz | |
Số lượng hộp mực in | |
1 lọ màu đen, bộ lọ 3 màu | |
Ngôn ngữ in | |
HP PCL 3 GUI | |
Cảm biến giấy tự động | |
Không | |
Khả năng kết nối | Khả năng không dây |
Không | |
Kết nối, tiêu chuẩn | |
1 USB 2.0 Tốc độ Cao | |
Yêu cầu hệ thống tối thiểu: | |
Microsoft® Windows® 10, 8.1, 8, 7: bộ xử lý 1 GHz 32 bit (x86) hoặc 64 bit (x64), 2 GB dung lượng đĩa cứng trống, ổ đĩa CD-ROM/DVD hoặc kết nối Internet, cổng USB, Microsoft® Internet Explorer. Windows Vista®: bộ xử lý 800 MHz 32 bit (x86), 2 GB dung lượng đĩa cứng trống, ổ đĩa CD-ROM/DVD hoặc kết nối Internet, cổng USB, Microsoft® Internet Explorer 8. Windows XP SP3 trở lên (chỉ 32 bit): bất kỳ bộ xử lý tương thích Intel® Pentium® II, Celeron® hoặc 233 MHz nào, 850 MB dung lượng đĩa cứng trống, ổ đĩa CD-ROM/DVD hoặc kết nối Internet, cổng USB, hỗ trợ Microsoft® Internet Explorer 8 Windows Server được cung cấp qua trình cài đặt dòng lệnh – Windows Server 2008 32 bit (SP1 trở lên), Windows Server 2008 64 bit (SP1 trở lên), Windows Server 2008 R2 64 bit, Windows Server 2008 R2 64 bit (SP1), Windows Server 2016 | |
OS X v10.10 Yosemite – 1,5 GB Dung lượng Trống, OS X v10.11 El Capitan Truy cập Internet – 1,5 GB Dung lượng Trống, macOS Sierra v10.12 Truy cập Internet (trước đây là OS X) – 1,5 GB Dung lượng Trống, Truy cập Internet | |
Hệ điều hành tương thích | |
Microsoft® Windows® 10, 8.1, 8, Windows Vista®,Windows® XP SP3 trở lên (chỉ 32 bit): Windows Server 2008 32 bit (SP1 trở lên), Windows Server 2008 64 bit (SP1 trở lên), Windows Server 2008 R2 64 bit, Windows Server 2008 R2 64 bit (SP1), Windows Server 2012 64 bit, Windows Server 2012 R2 64 bit, Windows Server 2016 , OS X v10.10 Yosemite, OS X v10.11 El Capitan, macOS Sierra v10.12 (trước đây là OS X) | |
(Microsoft® Windows® 10, 8.1, 8, Windows Vista®,Windows® XP SP3 trở lên (chỉ 32 bit): Windows Server 2008 32 bit (SP1 trở lên), Windows Server 2008 64 bit (SP1 trở lên), Windows Server 2008 R2 64 bit, Windows Server 2008 R2 64 bit (SP1), Windows Server 2012 64 bit, Windows Server 2012 R2 64 bit, Windows Server 2016 , OS X v10.10 Yosemite, OS X v10.11 El Capitan, macOS Sierra v10.12 (trước đây là OS X)) | |
Tính di động | Khả năng in di động |
Không | |
Xử lý giấy | Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn |
Khay nạp giấy 60 tờ | |
Đầu vào xử lý giấy, tùy chọn | |
Không | |
Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn | |
Khay nhả giấy 25 tờ | |
Đầu ra xử lý giấy, tùy chọn | |
Khay nạp giấy 60 tờ | |
In hai mặt | |
Thủ công (cung cấp hỗ trợ trình điều khiển) | |
Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media | |
A4 | |
B5 | |
A6 | |
phong bì DL (Lưu ý: Máy in cũng hỗ trợ nhiều khổ giấy khác. Bất kỳ khổ nào từ 3 x 5” đến 8,5 x 14″ | |
Tùy chỉnh kích thước giấy | |
76,2 x 127 đến 215 x 355 mm | |
Loại giấy ảnh media | |
Giấy Thường, Giấy Ảnh HP, Giấy Tập tài liệu Mờ hoặc Giấy Chuyên nghiệp HP, Giấy Thuyết trình Mờ HP, Giấy Tập tài liệu Bóng hoặc Giấy Chuyên nghiệp HP, Giấy In phun Ảnh, Giấy In phun Mờ, Giấy In phun Bóng | |
Trọng lượng giấy, khuyến nghị | |
75 g/m² | |
(20 lb) | |
Trọng lượng giấy, hỗ trợ | |
A4: 60 tới 90 g/m² | |
Phong bì HP: 75 tới 90 g/m² | |
Thẻ HP: lên đến 200 g/m² | |
giấy ảnh HP 10 x 15 cm: lên đến 300 g/m² | |
In không đường viền | |
Có, tối đa 8,5 x 11 in (thư Hoa Kỳ), 210 x 297 mm (A4) | |
Thông số kỹ thuật quét | Loại máy chụp quét |
Mặt kính phẳng | |
Định dạng tập tin chụp quét | |
JPEG, TIFF, PDF, BMP, PNG | |
Độ phân giải chụp quét, quang học | |
Lên đến 1200 x 1200 dpi | |
Độ sâu bít | |
24-bit | |
Kích cỡ bản chụp quét, tối đa | |
216 x 297 mm | |
Công suất khay nạp tài liệu tự động | |
Không | |
Chế độ đầu vào chụp quét | |
Chụp quét qua Phần mềm HP Photosmart | |
Tốc độ quét (thông thường, A4) | |
Lên đến 21 giây | |
Thông số kỹ thuật sao chép | Độ phân giải bản sao (văn bản đen) |
Lên đến 600 x 300 dpi | |
Độ phân giải bản sao (văn bản và đồ họa màu) | |
Lên đến 600 x 300 dpi | |
Bản sao, tối đa | |
Lên đến 9 bản sao | |
Yêu cầu nguồn điện và vận hành | Nguồn |
Điện áp đầu vào 100 đến 240 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 3 Hz). Điện áp cao: Điện áp đầu vào 200 đến 240 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 3Hz) | |
Điện năng tiêu thụ | |
Tối đa 10 oát | |
0,07 oát (Tắt) | |
2,1 oát (Chờ) | |
0,88 oát (Ngủ) 2 | |
Hiệu quả năng lượng | |
Đủ tiêu chuẩn được chứng nhận ENERGY STAR® | |
Phạm vị nhiệt độ hoạt động | |
5 tới 40ºC | |
Phạm vi độ ẩm hoạt động | |
20 đến 80% RH | |
Kích thước tối thiểu (R x S x C) | |
Kích thước và trọng lượng | 525 x 310 x 158 mm 1 |
Kích thước tối đa (R x S x C) | |
525 x 553,5 x 256,6 mm 1 | |
Trọng lượng | |
4,67 kg | |
Trọng lượng gói hàng | |
5,88 kg |
-
Giảm 9%
SKU: 045452
Máy in màu HP Ink Tank 315 AiO (Z4B04A)
Giá gốc là: 3.290.000 đ.2.990.000 đGiá hiện tại là: 2.990.000 đ.Máy in màu HP Ink Tank 315 AiO (Z4B04A)Giá bán 2.990.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Loại máy in : In màu đa chức năng (In, Copy, Scan)
- Khổ giấy tối đa : A4
- Độ phân giải : 4800 x 1200 dpi
- Kết nối: USB 2.0
- Tốc độ in đen trắng: 19 trang /phút
- Tốc độ in màu: 16 trang /phút
- Mực in:
- HP GT51 (M0H57AA)
- HP GT52 (M0H54AA/M0H55AA/M0H56AA)
Huy –
Máy in màu HP Ink Tank 315 AiO (Z4B04A) có thiết kế cực nhỏ gọn.