Router Wi-Fi Totolink N302R+ Wireless chuẩn N 300Mbps
- Tương thích chuẩn kết nối IEEE 802.11b/g/n chạy trên băng tần 2.4GHz
- Tốc độ truyền tải dữ liệu lên tới 300Mbps
- Sử dụng công nghệ MIMO giúp ổn định
- Hỗ trợ PPPoE, DHCP và Static IP
Giới thiệu Router Wi-Fi Totolink N302R Wireless chuẩn N 300Mbps
Router Wi-Fi Totolink N302R+ Wireless 300Mbps là thiết bị Router Wi-Fi chuẩn N tốc độ 300Mbps cho phép người dùng có thể truy cập Internet bằng DHCP/ PPPoE/ Static IP. Được trang bị 03 ăng ten hiệu suất cao. Thiết bị đảm bảo tín hiệu ổn định hơn và tối ưu hóa tốc độ truyền tải. Bên cạnh đó, tính năng Wireless Multibridge giúp N302R Plus có thể sử dụng như một thiết bị mở rộng sóng. Phù hợp cho nhu cầu sử dụng Internet trong gia đình hoặc văn phòng của bạn.
Tốc độ Wi-Fi 300Mbps
Thiết bị N302R Plus tương thích với chuẩn kết nối IEEE 802.11n cho phép tốc độ truyền tải chuẩn N đạt 300Mbps, đáp ứng hầu hết mọi nhu cầu Internet của bạn như giao tiếp mạng, chơi game online và video streaming.
Công nghệ MIMO
Việc được trang bị công nghệ MIMO giúp N302R Plus có thể phát và thu dữ liệu đa luồng. Hạn chế hiện tượng phân tán sóng Wi-Fi. Giúp cho những thiết bị kết nối nhận được tín hiệu liền mạch và ổn định. Tính năng quản lý băng thông (QoS) dựa trên địa chỉ IP giúp cải thiện hiệu quả việc sử dụng băng thông và quản lý mạng linh hoạt hơn.
Quản lý và cài đặt dễ dàng
Với giao diện cài đặt và quản lý trực quan cho những thiết bị lần đầu tiên kết nối với N302R Plus. Giờ đây việc cấu hình chưa bao giờ dễ dàng đến thế. Bên cạnh đó, ngoài mạng Wi-Fi chính. Bạn có thể tạo thêm nhiều mạng Wi-Fi khác sử dụng cho khách hàng hoặc nhân viên truy cập. Giúp việc quản lý mạng không dây tốt hơn.
Ngoài ra bạn cũng có thể tham khảo thêm sản phẩm thiết bị mạng Totolink khác TẠI ĐÂY
Đừng quên tham khảo chi tiết và đặt hàng tại Website Song Phương hoặc Hotline: 1900585810 nhé
Đánh giá Router Wi-Fi Totolink N302R+ Wireless chuẩn N 300Mbps
Cổng kết nối | 1 cổng WAN 100Mbps |
4 cổng LAN 100Mbps | |
1 cổng DC In | |
Nguồn điện | 9V DC/ 0.5A |
Nút | 1 nút WPS/RST |
Đèn LED báo hiệu | 1 đèn Power |
1 đèn CPU | |
1 đèn Wi-Fi | |
1 đèn WAN | |
4 đèn LAN | |
Ăng-ten | 3 ăng ten liền 5dBi |
Kích thước (L x W x H) | 144 x 95.4 x 25 mm |
Chuẩn kết nối | IEEE 802.11b |
IEEE 802.11n | |
Băng tần | 2.4GHz |
Tốc độ | 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps |
2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) | |
2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động) | |
EIRP | 2.4GHz < 20dBm |
Bảo mật | WEP |
WPA2 – Mixed | |
WPA/WPA2 | |
Chế độ hoạt động | Chế độ Router |
Chế độ Repeater | |
Chế độ AP | |
Chế độ WISP | |
Kiểu WAN | DHCP |
IP tĩnh | |
PPPoE | |
PPTP (Dual Access) | |
L2TP (Dual Access) | |
Tính năng không dây | Multiple SSIDs |
Chứng thực MAC | |
WDS | |
WPS | |
Mạng | VLAN |
Lịch | Lịch khởi động lại |
Lịch bật/ tắt Wi-Fi | |
Tường lửa | Bộ lọc MAC |
Bộ lọc IP | |
Bộ lọc cổng | |
Bộ lọc URL | |
Cổng chuyển tiếp | |
DMZ | |
Quản lý | Nâng cấp Firmware |
QoS | |
TR-069 | |
DDNS | |
Kiểm soát truy cập | |
Qui chuẩn đóng gói | 1 Thiết bị |
1 nguồn | |
Hướng dẫn cài đặt nhanh | |
Môi trường | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40 ℃ (32 ℉~104℉) |
Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70 ℃ (-40 ℉~158℉) | |
Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ | |
Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ |
Mạnh Dũng –
Kết nối ổn định, chơi game ok