Shop
Shop 13651 sản phẩm
Lọc theo giá
-
SKU: 146864CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9965WX (4.2GHz Max boost 5.4GHz, 24 nhân 48 luồng, 154MB Cache, 350W, Socket sTR5)
88.690.000 đCPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9965WX (4.2GHz Max boost 5.4GHz, 24 nhân 48 luồng, 154MB Cache, 350W, Socket sTR5)Giá bán 88.690.000 đBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper Pro 9965WX
- CPU Sockets: sTR5
- Supporting Chipset: WRX90 , TRX50 , Pro 695
- Công nghệ: Precision Boost 2
- Số Nhân: 24
- Số Luồng: 48
- Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.4 GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản: 4.2 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 1920 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 24 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 128 MB
- TDP Mặc Định: 350W
- Mở Khóa Ép Xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition
-
SKU: 146860CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9975WX (4GHz Max boost 5.4GHz, 32 nhân 64 luồng, 162MB Cache, 350W, Socket sTR5)
127.500.000 đCPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9975WX (4GHz Max boost 5.4GHz, 32 nhân 64 luồng, 162MB Cache, 350W, Socket sTR5)Giá bán 127.500.000 đBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper Pro 9975WX
- CPU Sockets: sTR5
- Supporting Chipset: WRX90 , TRX50 , Pro 695
- Công nghệ: Precision Boost 2
- Số Nhân: 32
- Số Luồng: 64
- Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.4 GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản: 4 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 2560 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 32 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 128 MB
- TDP Mặc Định: 350W
- Mở Khóa Ép Xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition
-
SKU: 146857CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9985WX (3.2GHz Max boost 5.4GHz, 64 nhân 128 luồng,325MB Cache, 350W, Socket sTR5)
239.000.000 đCPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9985WX (3.2GHz Max boost 5.4GHz, 64 nhân 128 luồng,325MB Cache, 350W, Socket sTR5)Giá bán 239.000.000 đBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper Pro 9985WX
- CPU Sockets: sTR5
- Supporting Chipset: WRX90 , TRX50 , Pro 695
- Công nghệ: Precision Boost 2
- Số Nhân: 64
- Số Luồng: 128
- Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.4 GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản: 3.2 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 5120 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 64 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 256 MB
- TDP Mặc Định: 350W
- Mở Khóa Ép Xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition
-
SKU: 146853CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9995WX (2.5GHz Max boost 5.4GHz, 96 nhân 192 luồng, 488MB Cache, 350W, Socket sTR5)
347.000.000 đCPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9995WX (2.5GHz Max boost 5.4GHz, 96 nhân 192 luồng, 488MB Cache, 350W, Socket sTR5)Giá bán 347.000.000 đBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper Pro 9995WX
- CPU Sockets: sTR5
- Supporting Chipset: WRX90 , TRX50 , Pro 695
- Công nghệ: Precision Boost 2
- Số Nhân: 96
- Số Luồng: 192
- Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.4 GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản: 2.5 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 7680 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 96 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 384 MB
- TDP Mặc Định: 350W
- Mở Khóa Ép Xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition
-
SKU: 149614CPU Intel Core Ultra 5 250K Plus (Up to 5.3GHz, 18 nhân 18 luồng, 30Mb Cache, 159W) – SK LGA 1851
Liên hệCPU Intel Core Ultra 5 250K Plus (Up to 5.3GHz, 18 nhân 18 luồng, 30Mb Cache, 159W) – SK LGA 1851Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Intel
- Model: Core Ultra 5 250K Plus
- Socket: LGA 1851
- Số nhân/luồng: 18/18
- Xung nhịp: 5.3 GHz
- Bộ nhớ Cache L2: 30 Mb
- CPU PCIe Lane: 24
- Điện năng tiêu thụ (Max): 159W
- Dòng CPU: Arrow Lake's
- NPU tích hợp Intel® AI Boost: xử lý AI mạnh mẽ với 13 TOPS (Int8)
-
SKU: 149615CPU Intel Core Ultra 5 250KF Plus (Up to 5.3GHz, 18 nhân 18 luồng, 30Mb Cache, 159W) – SK LGA 1851
Liên hệCPU Intel Core Ultra 5 250KF Plus (Up to 5.3GHz, 18 nhân 18 luồng, 30Mb Cache, 159W) – SK LGA 1851Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Intel
- Model: Core Ultra 5 250KF Plus
- Socket: LGA 1851
- Số nhân/luồng: 18/18
- Xung nhịp: 5.3 GHz
- Bộ nhớ Cache L2: 30 Mb
- CPU PCIe Lane: 24
- Điện năng tiêu thụ (Max): 159W
- Dòng CPU: Arrow Lake's
- NPU tích hợp Intel® AI Boost: xử lý AI mạnh mẽ với 13 TOPS (Int8)
-
SKU: 149629CPU Intel Core Ultra 7 270K Plus (Up to 5.5GHz, 24 nhân 24 luồng, 40Mb Cache, 250W) – SK LGA 1851
10.290.000 đCPU Intel Core Ultra 7 270K Plus (Up to 5.5GHz, 24 nhân 24 luồng, 40Mb Cache, 250W) – SK LGA 1851Giá bán 10.290.000 đBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Intel
- Model: Core Ultra 7 270K Plus
- Socket: LGA 1851
- Số nhân/luồng: 24/24
- Xung nhịp: 5.5 GHz
- Bộ nhớ Cache L2: 40 Mb
- CPU PCIe Lane: 24
- Điện năng tiêu thụ (Max): 250W
- Dòng CPU: Arrow Lake's
- NPU tích hợp Intel® AI Boost: xử lý AI mạnh mẽ với 13 TOPS (Int8)
-
Giảm 19%
SKU: 145490Củ Sạc Pisen i Charger 1A 5V (Sạc + cáp, USB – Lightning, TS-C051)
Giá gốc là: 235.000 đ.190.000 đGiá hiện tại là: 190.000 đ.Củ Sạc Pisen i Charger 1A 5V (Sạc + cáp, USB – Lightning, TS-C051)Giá bán 190.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Cốc sạc: Pisen I-Charger TS-C051
- Điện áp vào: 220-250V
- Điện áp ra: 5V
- Cường độ tải: 1A
- Adapter sạc đầy đủ chế độ bảo về điện, sạc nhanh hơn tiết kiệm thời gian
- Cung cấp đủ điện áp cho thiết bị, không bị hở điện hay làm loạn cảm ứng IC thông minh bảo vệ quá áp, quá nhiệt, quá dòng,…
- Chất liệu nhựa dẻo TPE đáp ứng đầy đủ yêu cầu Rosh, PAHs, NP, và FDA
- Cáp sạc & truyền dữ liệu dùng cho sản phẩm Apple chân cắm 8Pin ( iPhone 6, iPad Air).
- Tích hợp Chip PCB giúp cho cáp sạc nhanh hơn, truyền dữ liệu tốt hơn.
- Độ dài cáp sạc: 1m
- Cổng kết nối: Lightning
- Sử dụng cho các thiết bị của Apple như IPhone, IPad, IPod,..
-
SKU: 149656Đầu đọc thẻ VegGieg USB2.0 2 in 1 SD+TF – V-C202
150.000 đĐầu đọc thẻ VegGieg USB2.0 2 in 1 SD+TF – V-C202Giá bán 150.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: VegGieg
- Model: V-C202
- Chuẩn kết nối: USB 2.0
- Tốc độ truyền dữ liệu: lên đến 480Mbps (chuẩn USB 2.0)
- Loại thẻ hỗ trợ: Thẻ SD (Secure Digital) /Thẻ TF (MicroSD)
- Số khe đọc: 2 khe (SD + TF)
- Chất liệu: nhựa bền, nhẹ
- Kiểu dáng: dạng USB cắm trực tiếp vào máy tính/laptop
- Hệ điều hành: Windows, macOS, Linux
-
SKU: 149645Dây USB nối dài VegGieg 3.0 V-U315
90.000 đDây USB nối dài VegGieg 3.0 V-U315Giá bán 90.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: VegGieg
- Model: V-U315
- Chuẩn USB: USB 3.0
- Tốc độ truyền dữ liệu: lên đến 5Gbps
- Kiểu đầu nối: USB-A đực → cái (Male to Female)
- Chiều dài: 1.5m
- Tương thích: USB 3.0 / 2.0 / 1.1 (tương thích ngược)
- Vật liệu vỏ: PVC thân thiện môi trường
- Lõi dây: đồng (copper core)
- Chống nhiễu: Lớp shielding 2428TS + 80 lớp bện
- Đường kính dây (OD): ~5.5mm
- Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, macOS, Linux
-
SKU: 149653Dây USB nối dài VegGieg V-U317 3m
150.000 đDây USB nối dài VegGieg V-U317 3mGiá bán 150.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: VegGieg
- Model: V-U317
- Chuẩn USB: USB 3.0
- Tốc độ truyền dữ liệu: lên đến 5Gbps
- Kiểu đầu nối: USB-A đực → cái (Male to Female)
- Chiều dài: 3m
- Tương thích: USB 3.0 / 2.0 / 1.1 (tương thích ngược)
- Vật liệu vỏ: PVC thân thiện môi trường
- Lõi dây: đồng (copper core)
- Chống nhiễu: Lớp shielding 2428TS + 80 lớp bện
- Đường kính dây (OD): ~5.5mm
- Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, macOS, Linux
-
SKU: 146485Fan Case Jungle Leopard Astro V1 ARGB (Đen/Trắng)
115.000 đFan Case Jungle Leopard Astro V1 ARGB (Đen/Trắng)Giá bán 115.000 đBảo hành 6 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Jungle Leopard
- Model: Astro V1 ARGB
- Kích thước: 120 × 120 × 25 mm
- Tốc độ quạt: 800 – 1850 RPM +- 10%
- Lượng gió tối đa: 58.36CFM
- Áp suất khí: 2.07mmH20
- Độ ồn: ≤ 29 dBA
- Tuổi thọ: 40,000 giờ
- Cổng kết nối: 4 Pin (PWM) + 5V 3 Pin (ARGB)
Chương trình khuyến mãiGiá Fan chưa bao gồm công lắp ráp
-
SKU: 146456Fan Case Jungle Leopard Prism 4RS ARGB Black (Gió xuôi, Sync Mainboard, Đen)
115.000 đFan Case Jungle Leopard Prism 4RS ARGB Black (Gió xuôi, Sync Mainboard, Đen)Giá bán 115.000 đBảo hành 6 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Jungle Leopard
- Model: Prism 4RS ARGB Black
- Kích thước: 120 x 120 x 25mm
- Trọng lượng: 100g.
- Tốc độ quạt: 800 – 1500 rpm +-10%
- Lượng gió tối đa: 58.36CFM +-10%
- Áp suất khí: 2.07 mmH2O
- Độ ồn: ~29dbA
- Lượng điện tiêu thụ: ~ 4.5W/quạt
- Cổng kết nối led: 5V ARGB – 3 pin
- Cổng kết nối Fan: 4 pin PWM
-
SKU: 146480Fan Case Jungle Leopard Prism 4RS Ultra ARGB (Đen/Trắng)
115.000 đFan Case Jungle Leopard Prism 4RS Ultra ARGB (Đen/Trắng)Giá bán 115.000 đBảo hành 6 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Jungle Leopard
- Model: Prism 4RS Ultra ARGB
- Kích thước: 120 × 120 × 25 mm
- Tốc độ quạt: 800 – 1850 ±10% RPM
- Lượng gió tối đa: 58.36 CFM
- Áp suất khí: 2.07 mmH₂O
- Độ ồn: ≤ 29 dBA
- Tuổi thọ: 40,000 giờ
- Cổng kết nối: 4 Pin (PWM) + 5V 3 Pin (ARGB)
-
SKU: 146468Fan Case Jungle Leopard Starlink 240 ARGB (Gió xuôi, Hiển thị tốc độ, Đen/Trắng)
390.000 đFan Case Jungle Leopard Starlink 240 ARGB (Gió xuôi, Hiển thị tốc độ, Đen/Trắng)Giá bán 390.000 đBảo hành 6 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Jungle Leopard
- Model: Starlink 240 ARGB
- Kích thước mỗi quạt: 120x120x25mm
- Tốc độ quay: 800–2300RPM ±10%
- Lưu lượng gió: 66.6CFM
- Áp suất gió: 2.77mmH2O
- Độ ồn tối đa: 31dBA
- Kết nối nguồn: Fan 4PIN (PWM) / LED 5V 3PIN
-
SKU: 146500Fan Case Jungle Leopard Starlink 360 ARGB (Gió xuôi, Hiển thị tốc độ, White/Black)
590.000 đFan Case Jungle Leopard Starlink 360 ARGB (Gió xuôi, Hiển thị tốc độ, White/Black)Giá bán 590.000 đBảo hành 6 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Jungle Leopard
- Model: Starlink 360 ARGB
- Kích thước mỗi quạt: 120x120x25mm
- Tốc độ quay: 800–2300RPM ±10%
- Lưu lượng gió: 66.6CFM
- Áp suất gió: 2.77mmH2O
- Độ ồn tối đa: 31dBA
- Kết nối nguồn: Fan 4PIN (PWM) / LED 5V 3PIN
-
SKU: 146445Fan Case Jungle Leopard Transwarp 12 ARGB Black (Gió xuôi/ngược, Đen)
115.000 đFan Case Jungle Leopard Transwarp 12 ARGB Black (Gió xuôi/ngược, Đen)Giá bán 115.000 đBảo hành 6 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Jungle Leopard
- Model: TransWarp ARGB
- Kích thước: 120x120x25mm
- Loại vòng bi: Vòng bi thủy lực
- Điều khiển: Điều khiển nhiệt độ thông minh PWM.
- LED: ARGB Infinity Mirror
- Lưu lượng khí: 65.8CFM.
- Tốc độ quạt: 600 – 2000 RPM +- 10%
- Tốc độ tối đa: 1800RPM.
- Độ ồn tối đa: 29dBA.
- Kết nối nguồn: Fan 4 PIN PWM / Led 5V 3 PIN ARGB
-
SKU: 146450Fan Case Jungle Leopard Transwarp ARGB White (Gió xuôi, Trắng)
115.000 đFan Case Jungle Leopard Transwarp ARGB White (Gió xuôi, Trắng)Giá bán 115.000 đBảo hành 6 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Jungle Leopard
- Model: TransWarp ARGB
- Loại vòng bi: Vòng bi thủy lực
- Điều khiển: Điều khiển nhiệt độ thông minh PWM.
- LED: ARGB Infinity Mirror
- Lưu lượng khí: 65.8CFM.
- Tốc độ quạt: 600 – 2000 RPM +- 10%
- Tốc độ tối đa: 1800RPM.
- Độ ồn tối đa: 29dBA.
- Kết nối nguồn: Fan 4 PIN PWM / Led 5V 3 PIN ARGB
-
SKU: 146338Fan Corsair RS120-R ARGB Black (3pcs Pack, CO-9050196-WW)
1.190.000 đFan Corsair RS120-R ARGB Black (3pcs Pack, CO-9050196-WW)Giá bán 1.190.000 đBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Corsair
- Model: CO-9050196-WW
- Kích thước: 120mm x 25mm
- Công suất tiêu thụ: 0.40A
- Độ ồn tối đa : 34,6 dB(A)
- Tốc độ quay: 420 – 2100 vòng/phút ±10%
- Vòng bi quạt: Mái vòm từ tính
- Điều khiển PWM: Có
- Số lượng gói: 3
- Led: ARGB
-
SKU: 146339Fan Corsair RS120-R ARGB White (3pcs Pack, CO-9050197-WW)
1.190.000 đFan Corsair RS120-R ARGB White (3pcs Pack, CO-9050197-WW)Giá bán 1.190.000 đBảo hành 60 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Corsair
- Model: CO-9050197-WW
- Kích thước: 120mm x 25mm
- Công suất tiêu thụ: 0.40A
- Độ ồn tối đa : 34,6 dB(A)
- Tốc độ quay: 420 – 2100 vòng/phút ±10%
- Vòng bi quạt: Mái vòm từ tính
- Điều khiển PWM: Có
- Số lượng gói: 3
- Led: ARGB
-
Giảm 16%
SKU: 148103Ghế chơi Game – Quán Net SPEED-G66 (Khung đúc – Mút đúc)
Giá gốc là: 1.290.000 đ.1.090.000 đGiá hiện tại là: 1.090.000 đ.Ghế chơi Game – Quán Net SPEED-G66 (Khung đúc – Mút đúc)Giá bán 1.090.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Sản phẩm: Ghế chơi Game Quán Net SPEED-G66
- Thương hiệu: Speed
- Loại sản phẩm: Ghế Gaming – Quán Net
- Khung ghế: Nhựa đúc nguyên khối + thép, chắc chắn, chịu lực tốt
- Đệm ngồi: Mút cao su đúc, chống lún, độ đàn hồi cao, hỗ trợ cột sống
- Lưng ghế: Vải lưới thoáng khí, giảm mồ hôi khi ngồi lâu
- Tay vịn: Da PU, thân thiện với người dùng
- Chân ghế: Sắt sơn tĩnh điện, chống gỉ sét, tăng độ bền
- Thiết kế: Công thái học, hỗ trợ tư thế ngồi chuẩn, giảm mỏi lưng và vai
-
Giảm 9%
SKU: 145610Ghế Công Thái Học Warrior Hero WEC501 Plus (Đen/Đen Xám)
Giá gốc là: 3.190.000 đ.2.890.000 đGiá hiện tại là: 2.890.000 đ.Ghế Công Thái Học Warrior Hero WEC501 Plus (Đen/Đen Xám)Giá bán 2.890.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Ghế Công Thái Học Warrior Hero WEC501 Plus
- Lưng lưới cánh bướm – Mâm ngồi Foam nguyên bản
- Bệ đỡ cánh bướm (butterfly mechanism)
- Tựa đầu 3D, Kê tay 2D
- Trục thủy lực Class 4 bền bỉ
- Lưng ghế tùy chỉnh công thái học
- Chân kim loại thiết kế chịu lực
- Tải trọng tối đa 120kg
- Chiều cao tối đa 180cm
- Màu sắc: Đen/Đen Xám
-
Giảm 4%
SKU: 145614Ghế Công Thái Học Warrior Hero WEC509 (Đen xám, Đen đỏ)
Giá gốc là: 4.590.000 đ.4.390.000 đGiá hiện tại là: 4.390.000 đ.Ghế Công Thái Học Warrior Hero WEC509 (Đen xám, Đen đỏ)Giá bán 4.390.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Ghế Công Thái Học Warrior Hero WEC509
- Lưng lưới – Mâm ngồi foam lạnh
- Ngả lưng (có chức năng khóa / mở ngả lưng và khóa vị trí lúc ngả lưng)
- Tựa đầu 3D, Kê tay 3D
- Piston Class 4 bền bỉ
- Lưng ghế công thái học có thể tùy chỉnh chiều cao để phù hợp với chiều cao lưng của người dùng
- Chân kim loại thiết kế chịu lực
- Tải trọng tối đa 120kg
- Chiều cao tối đa 190cm
-
Giảm 6%
SKU: 145611Ghế Công Thái Học Warrior Marshal WEC 610 Black
Giá gốc là: 4.690.000 đ.4.390.000 đGiá hiện tại là: 4.390.000 đ.Ghế Công Thái Học Warrior Marshal WEC 610 BlackGiá bán 4.390.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Ghế Công Thái Học Warrior Marshal WEC 610
- Lưng và Mâm ngồi lưới HD Elastomesh
- Tích hợp bộ điều chỉnh bằng phím bấm Multi-Functional
- Phím nâng hạ chiều cao ghế 8cm.
- Phím nâng hạ độ ngả lưng ghế 135°
- Tựa đầu 3D, Kê tay 3D
- Piston 100mm (Class 4)
- Chân Plastic Nylon Base 700mm
- Tải trọng tối đa 135kg (330 Lbs)
- Chiều cao tối đa 190cm
- Màu sắc: Đen (70*58*47CM)























