Shop
Shop 13804 sản phẩm
Lọc theo giá
-
SKU: 150195Chuột MCHOSE A7 V2 Ultra Plus Wireless (Kèm Dock Sạc, Type-C/2.4G Hz/Wireless, PAW 3950 TI, DPI 42000, 500mAh, Đỏ/Đen/Trắng/Hồng)
1.850.000 đChuột MCHOSE A7 V2 Ultra Plus Wireless (Kèm Dock Sạc, Type-C/2.4G Hz/Wireless, PAW 3950 TI, DPI 42000, 500mAh, Đỏ/Đen/Trắng/Hồng)Giá bán 1.850.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: MCHOSE
- Model: MCHOSE A7 V2 Ultra Plus Wireless
- Cảm biến PAW3950TI
- Polling Rate: 8K
- Công tắc cơ khí Omron
- Kết nối ba chế độ: USB-C / 2.4GHz / Bluetooth 5.0
- Độ nhạy lên đến 42.000 DPI
- Tốc độ theo dõi lên đến 750 IPS
- Pin 500 mAh
- Kích thước: 125.84*63.24*39.78mm
- Khối lượng: 59g (± 2g)
- Kèm Dock Sạc
-
SKU: 150194Chuột MCHOSE A7 V2 Ultra Wireless (Type-C/2.4G Hz/Wireless, PAW 3950 TI, DPI 42000, 500mAh, Đen/Trắng/Xanh lá/Hồng)
1.500.000 đChuột MCHOSE A7 V2 Ultra Wireless (Type-C/2.4G Hz/Wireless, PAW 3950 TI, DPI 42000, 500mAh, Đen/Trắng/Xanh lá/Hồng)Giá bán 1.500.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: MCHOSE
- Model: MCHOSE A7 V2 Ultra Wireless
- Cảm biến PAW3950TI
- Polling Rate: 8K
- Công tắc cơ khí Omron
- Kết nối ba chế độ: USB-C / 2.4GHz / Bluetooth 5.0
- Độ nhạy lên đến 42.000 DPI
- Tốc độ theo dõi lên đến 750 IPS
- Pin 500 mAh
- Kích thước: 125.84*63.24*39.78mm
- Khối lượng: 59g (± 2g)
-
SKU: 150186Chuột MCHOSE A7X Ultra Wireless Black (Type-C/2.4G Hz/Wireless, PAW 3950 TI, DPI 42000, 500mAh)
2.950.000 đChuột MCHOSE A7X Ultra Wireless Black (Type-C/2.4G Hz/Wireless, PAW 3950 TI, DPI 42000, 500mAh)Giá bán 2.950.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: MCHOSE
- Model: MCHOSE A7X Ultra Wireless
- Cảm biến PAW3950TI
- Chipset Realtek
- Polling Rate: 8K
- Công tắc quang Omron
- Kết nối: Ba chế độ (Type-C/2.4G Hz/Wireless)
- Độ nhạy lên đến 42.000 DPI
- Tốc độ theo dõi lên đến 750 IPS
- Pin: 500 mAh
- Bộ tăng tốc không dây 8K + Bộ thu Nano 1K
- Kích thước: 125.7*63.2*39.8mm (Cỡ trung bình đến lớn)
- Khối lượng: 53g (± 2g)
-
SKU: 150175Chuột MCHOSE G3 V2 Wireless Tri-mode (USB-C/2.4GHz/Wireless, 800mAh, PAW 3311, DPI 12000, Black/White/Blue)
530.000 đChuột MCHOSE G3 V2 Wireless Tri-mode (USB-C/2.4GHz/Wireless, 800mAh, PAW 3311, DPI 12000, Black/White/Blue)Giá bán 530.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: MCHOSE
- Model: MCHOSE G3 V2 Wireless
- Công nghệ không dây TOPSPEED®
- Công tắc cơ học Omron (100 triệu lần nhấn)
- Pin 800mAh bền lâu
- Cảm biến PAW3311
- Bánh xe cuộn màu bạc TTC®
- Tay cầm tiện dụng, đa năng
- Kết nối ba chế độ: USB-C / 2.4GHz / Bluetooth 5.0
- Kích thước: 116,5 × 62,9 × 38,2 mm
- Khối lượng: 5,9g (±2g)
-
SKU: 150193Chuột MCHOSE K7 Ultra Wireless (Kèm Dock Sạc, Type-C/2.4G Hz/Wireless, PAW 3950, DPI 42000, 500mAh, Đỏ/Hồng/Trắng/Đen)
1.980.000 đChuột MCHOSE K7 Ultra Wireless (Kèm Dock Sạc, Type-C/2.4G Hz/Wireless, PAW 3950, DPI 42000, 500mAh, Đỏ/Hồng/Trắng/Đen)Giá bán 1.980.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: MCHOSE
- Model: MCHOSE K7 Ultra Wireless
- Độ nhạy lên đến 42.000 DPI
- Tốc độ theo dõi lên đến 750 IPS
- Trình điều khiển M HUB (Web + Ứng dụng)
- Bộ thu 8K & Đế sạc không dây từ tính 2 trong 1
- Dung lượng pin: 500 mAh
- Khối lượng: 59 g (±2 g)
- Kích thước: 127,3 × 63,8 × 39,9 mm
-
SKU: 150196Chuột MCHOSE M7 Ultra Wireless (Kèm Receiver 8K, Type-C/2.4G Hz/Wireless, PAW 3950, DPI 42000, 500mAh, Đen/Trắng/Cam)
1.150.000 đChuột MCHOSE M7 Ultra Wireless (Kèm Receiver 8K, Type-C/2.4G Hz/Wireless, PAW 3950, DPI 42000, 500mAh, Đen/Trắng/Cam)Giá bán 1.150.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: MCHOSE
- Model: MCHOSE M7 Ultra Wireless
- Receiver: MCHOSE 4K/8K
- Polling Rate: 8K
- Kết nối ba chế độ: USB-C / 2.4GHz / Bluetooth 5.0
- Độ nhạy lên đến 42.000 DPI
- Tốc độ theo dõi lên đến 750 IPS
- Pin 500 mAh
- Kích thước: 123,4*65,4*39,2mm
- Khối lượng: 53g (± 2g)
-
SKU: 146371Chuột Razer Basilisk V3 Pro 35K Phantom White Edition (Wireless/Bluetooth/Wired, Razer Focus Pro 35K Gen-2, RGB, DPI 35000, RZ01-05240400-R3A1)
4.590.000 đChuột Razer Basilisk V3 Pro 35K Phantom White Edition (Wireless/Bluetooth/Wired, Razer Focus Pro 35K Gen-2, RGB, DPI 35000, RZ01-05240400-R3A1)Giá bán 4.590.000 đBảo hành 24 thángThông số sản phẩm- Chuột Razer Basilisk V3 Pro 35K Phantom White Edition
- Thương hiệu: Razer
- Model: RZ01-05240100-R3A1
- DPI: 35000 DPI
- Cảm biến quang học Focus Pro 35K Gen-2
- LED RGB: Razer Chroma RGB
- Kết nối: Wireless/Bluetooth/Wired
- Trọng lượng: 112 g
-
SKU: 149862CPU AMD Ryzen 5 7500X3D (Up to 4.5 GHz, 6 nhân 12 luồng, 102MB Cache, 65W, Socket AM5)
Liên hệCPU AMD Ryzen 5 7500X3D (Up to 4.5 GHz, 6 nhân 12 luồng, 102MB Cache, 65W, Socket AM5)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 7500X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 4.5GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.0 GHz
- Bộ nhớ đệm L1: 384 KB
- Bộ nhớ đệm L2: 6 MB
- Bộ nhớ đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 65 W
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 90°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition, Windows 10 - 64-Bit Edition, RHEL x86 64-Bit, Ubuntu x86 64-Bit
-
SKU: 147402CPU AMD Ryzen 5 9600 (3.8GHz boost 5.2GHz, 6 nhân 12 luồng, 38MB Cache, 65W, Socket AM5)
6.990.000 đCPU AMD Ryzen 5 9600 (3.8GHz boost 5.2GHz, 6 nhân 12 luồng, 38MB Cache, 65W, Socket AM5)Giá bán 6.990.000 đBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 9600
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- GPU tích hợp: AMD Radeon™ Graphics
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.2 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 3.8 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 480 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 6 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 32 MB
- TDP mặc định: 65W
- Mở khóa ép xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - Phiên bản 64-Bit, Windows 10 - Phiên bản 64-Bit, RHEL x86 64-Bit, Ubuntu x86 64-Bit
-
Giảm 3%
SKU: 148700CPU AMD Ryzen 7 9850X3D (4.7GHz boost 5.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, Socket AM5)
Giá gốc là: 16.500.000 đ.15.990.000 đGiá hiện tại là: 15.990.000 đ.CPU AMD Ryzen 7 9850X3D (4.7GHz boost 5.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, Socket AM5)Giá bán 15.990.000 đBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 7 9850X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.6 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.7 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 640 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 8 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 120W
- Mở khóa ép xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit
-
SKU: 146868CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9955WX (4.5GHz Max boost 5.4GHz, 16 nhân 32 luồng, 81MB Cache, 350W, Socket sTR5)
53.290.000 đCPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9955WX (4.5GHz Max boost 5.4GHz, 16 nhân 32 luồng, 81MB Cache, 350W, Socket sTR5)Giá bán 53.290.000 đBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper Pro 9955WX
- CPU Sockets: sTR5
- Supporting Chipset: WRX90 , TRX50 , Pro 695
- Công nghệ: Precision Boost 2
- Số Nhân: 16
- Số Luồng: 32
- Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.4 GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản: 4.5 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 1.28 MB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 16 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 64 MB
- TDP Mặc Định: 350W
- Mở Khóa Ép Xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition
-
SKU: 146864CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9965WX (4.2GHz Max boost 5.4GHz, 24 nhân 48 luồng, 154MB Cache, 350W, Socket sTR5)
88.690.000 đCPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9965WX (4.2GHz Max boost 5.4GHz, 24 nhân 48 luồng, 154MB Cache, 350W, Socket sTR5)Giá bán 88.690.000 đBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper Pro 9965WX
- CPU Sockets: sTR5
- Supporting Chipset: WRX90 , TRX50 , Pro 695
- Công nghệ: Precision Boost 2
- Số Nhân: 24
- Số Luồng: 48
- Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.4 GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản: 4.2 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 1920 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 24 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 128 MB
- TDP Mặc Định: 350W
- Mở Khóa Ép Xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition
-
SKU: 146860CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9975WX (4GHz Max boost 5.4GHz, 32 nhân 64 luồng, 162MB Cache, 350W, Socket sTR5)
127.500.000 đCPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9975WX (4GHz Max boost 5.4GHz, 32 nhân 64 luồng, 162MB Cache, 350W, Socket sTR5)Giá bán 127.500.000 đBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper Pro 9975WX
- CPU Sockets: sTR5
- Supporting Chipset: WRX90 , TRX50 , Pro 695
- Công nghệ: Precision Boost 2
- Số Nhân: 32
- Số Luồng: 64
- Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.4 GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản: 4 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 2560 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 32 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 128 MB
- TDP Mặc Định: 350W
- Mở Khóa Ép Xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition
-
SKU: 146857CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9985WX (3.2GHz Max boost 5.4GHz, 64 nhân 128 luồng,325MB Cache, 350W, Socket sTR5)
239.000.000 đCPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9985WX (3.2GHz Max boost 5.4GHz, 64 nhân 128 luồng,325MB Cache, 350W, Socket sTR5)Giá bán 239.000.000 đBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper Pro 9985WX
- CPU Sockets: sTR5
- Supporting Chipset: WRX90 , TRX50 , Pro 695
- Công nghệ: Precision Boost 2
- Số Nhân: 64
- Số Luồng: 128
- Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.4 GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản: 3.2 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 5120 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 64 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 256 MB
- TDP Mặc Định: 350W
- Mở Khóa Ép Xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition
-
SKU: 146853CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9995WX (2.5GHz Max boost 5.4GHz, 96 nhân 192 luồng, 488MB Cache, 350W, Socket sTR5)
347.000.000 đCPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9995WX (2.5GHz Max boost 5.4GHz, 96 nhân 192 luồng, 488MB Cache, 350W, Socket sTR5)Giá bán 347.000.000 đBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper Pro 9995WX
- CPU Sockets: sTR5
- Supporting Chipset: WRX90 , TRX50 , Pro 695
- Công nghệ: Precision Boost 2
- Số Nhân: 96
- Số Luồng: 192
- Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.4 GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản: 2.5 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 7680 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 96 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 384 MB
- TDP Mặc Định: 350W
- Mở Khóa Ép Xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition
-
SKU: 149614CPU Intel Core Ultra 5 250K Plus (Up to 5.3GHz, 18 nhân 18 luồng, 30Mb Cache, 159W) – SK LGA 1851
Liên hệCPU Intel Core Ultra 5 250K Plus (Up to 5.3GHz, 18 nhân 18 luồng, 30Mb Cache, 159W) – SK LGA 1851Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Intel
- Model: Core Ultra 5 250K Plus
- Socket: LGA 1851
- Số nhân/luồng: 18/18
- Xung nhịp: 5.3 GHz
- Bộ nhớ Cache L2: 30 Mb
- CPU PCIe Lane: 24
- Điện năng tiêu thụ (Max): 159W
- Dòng CPU: Arrow Lake's
- NPU tích hợp Intel® AI Boost: xử lý AI mạnh mẽ với 13 TOPS (Int8)
-
SKU: 149615CPU Intel Core Ultra 5 250KF Plus (Up to 5.3GHz, 18 nhân 18 luồng, 30Mb Cache, 159W) – SK LGA 1851
Liên hệCPU Intel Core Ultra 5 250KF Plus (Up to 5.3GHz, 18 nhân 18 luồng, 30Mb Cache, 159W) – SK LGA 1851Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Intel
- Model: Core Ultra 5 250KF Plus
- Socket: LGA 1851
- Số nhân/luồng: 18/18
- Xung nhịp: 5.3 GHz
- Bộ nhớ Cache L2: 30 Mb
- CPU PCIe Lane: 24
- Điện năng tiêu thụ (Max): 159W
- Dòng CPU: Arrow Lake's
- NPU tích hợp Intel® AI Boost: xử lý AI mạnh mẽ với 13 TOPS (Int8)
-
SKU: 149629CPU Intel Core Ultra 7 270K Plus (Up to 5.5GHz, 24 nhân 24 luồng, 40Mb Cache, 250W) – SK LGA 1851
10.290.000 đCPU Intel Core Ultra 7 270K Plus (Up to 5.5GHz, 24 nhân 24 luồng, 40Mb Cache, 250W) – SK LGA 1851Giá bán 10.290.000 đBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Intel
- Model: Core Ultra 7 270K Plus
- Socket: LGA 1851
- Số nhân/luồng: 24/24
- Xung nhịp: 5.5 GHz
- Bộ nhớ Cache L2: 40 Mb
- CPU PCIe Lane: 24
- Điện năng tiêu thụ (Max): 250W
- Dòng CPU: Arrow Lake's
- NPU tích hợp Intel® AI Boost: xử lý AI mạnh mẽ với 13 TOPS (Int8)
-
Giảm 19%
SKU: 145490Củ Sạc Pisen i Charger 1A 5V (Sạc + cáp, USB – Lightning, TS-C051)
Giá gốc là: 235.000 đ.190.000 đGiá hiện tại là: 190.000 đ.Củ Sạc Pisen i Charger 1A 5V (Sạc + cáp, USB – Lightning, TS-C051)Giá bán 190.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Cốc sạc: Pisen I-Charger TS-C051
- Điện áp vào: 220-250V
- Điện áp ra: 5V
- Cường độ tải: 1A
- Adapter sạc đầy đủ chế độ bảo về điện, sạc nhanh hơn tiết kiệm thời gian
- Cung cấp đủ điện áp cho thiết bị, không bị hở điện hay làm loạn cảm ứng IC thông minh bảo vệ quá áp, quá nhiệt, quá dòng,…
- Chất liệu nhựa dẻo TPE đáp ứng đầy đủ yêu cầu Rosh, PAHs, NP, và FDA
- Cáp sạc & truyền dữ liệu dùng cho sản phẩm Apple chân cắm 8Pin ( iPhone 6, iPad Air).
- Tích hợp Chip PCB giúp cho cáp sạc nhanh hơn, truyền dữ liệu tốt hơn.
- Độ dài cáp sạc: 1m
- Cổng kết nối: Lightning
- Sử dụng cho các thiết bị của Apple như IPhone, IPad, IPod,..
-
SKU: 149656Đầu đọc thẻ VegGieg USB2.0 2 in 1 SD+TF – V-C202
150.000 đĐầu đọc thẻ VegGieg USB2.0 2 in 1 SD+TF – V-C202Giá bán 150.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: VegGieg
- Model: V-C202
- Chuẩn kết nối: USB 2.0
- Tốc độ truyền dữ liệu: lên đến 480Mbps (chuẩn USB 2.0)
- Loại thẻ hỗ trợ: Thẻ SD (Secure Digital) /Thẻ TF (MicroSD)
- Số khe đọc: 2 khe (SD + TF)
- Chất liệu: nhựa bền, nhẹ
- Kiểu dáng: dạng USB cắm trực tiếp vào máy tính/laptop
- Hệ điều hành: Windows, macOS, Linux
-
SKU: 149645Dây USB nối dài VegGieg 3.0 V-U315
90.000 đDây USB nối dài VegGieg 3.0 V-U315Giá bán 90.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: VegGieg
- Model: V-U315
- Chuẩn USB: USB 3.0
- Tốc độ truyền dữ liệu: lên đến 5Gbps
- Kiểu đầu nối: USB-A đực → cái (Male to Female)
- Chiều dài: 1.5m
- Tương thích: USB 3.0 / 2.0 / 1.1 (tương thích ngược)
- Vật liệu vỏ: PVC thân thiện môi trường
- Lõi dây: đồng (copper core)
- Chống nhiễu: Lớp shielding 2428TS + 80 lớp bện
- Đường kính dây (OD): ~5.5mm
- Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, macOS, Linux
-
SKU: 149653Dây USB nối dài VegGieg V-U317 3m
150.000 đDây USB nối dài VegGieg V-U317 3mGiá bán 150.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: VegGieg
- Model: V-U317
- Chuẩn USB: USB 3.0
- Tốc độ truyền dữ liệu: lên đến 5Gbps
- Kiểu đầu nối: USB-A đực → cái (Male to Female)
- Chiều dài: 3m
- Tương thích: USB 3.0 / 2.0 / 1.1 (tương thích ngược)
- Vật liệu vỏ: PVC thân thiện môi trường
- Lõi dây: đồng (copper core)
- Chống nhiễu: Lớp shielding 2428TS + 80 lớp bện
- Đường kính dây (OD): ~5.5mm
- Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, macOS, Linux
-
SKU: 146485Fan Case Jungle Leopard Astro V1 ARGB (Đen/Trắng)
115.000 đFan Case Jungle Leopard Astro V1 ARGB (Đen/Trắng)Giá bán 115.000 đBảo hành 6 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Jungle Leopard
- Model: Astro V1 ARGB
- Kích thước: 120 × 120 × 25 mm
- Tốc độ quạt: 800 – 1850 RPM +- 10%
- Lượng gió tối đa: 58.36CFM
- Áp suất khí: 2.07mmH20
- Độ ồn: ≤ 29 dBA
- Tuổi thọ: 40,000 giờ
- Cổng kết nối: 4 Pin (PWM) + 5V 3 Pin (ARGB)
Chương trình khuyến mãiGiá Fan chưa bao gồm công lắp ráp
-
SKU: 146456Fan Case Jungle Leopard Prism 4RS ARGB Black (Gió xuôi, Sync Mainboard, Đen)
115.000 đFan Case Jungle Leopard Prism 4RS ARGB Black (Gió xuôi, Sync Mainboard, Đen)Giá bán 115.000 đBảo hành 6 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Jungle Leopard
- Model: Prism 4RS ARGB Black
- Kích thước: 120 x 120 x 25mm
- Trọng lượng: 100g.
- Tốc độ quạt: 800 – 1500 rpm +-10%
- Lượng gió tối đa: 58.36CFM +-10%
- Áp suất khí: 2.07 mmH2O
- Độ ồn: ~29dbA
- Lượng điện tiêu thụ: ~ 4.5W/quạt
- Cổng kết nối led: 5V ARGB – 3 pin
- Cổng kết nối Fan: 4 pin PWM























