Shop
Shop 14026 sản phẩm
Lọc theo giá
-
SKU: 150180Chuột MCHOSE A5 V3 Ultra White (USB-C/2.4GHz/Wireless, PAW3395, DPI 26000, 500mAh)
960.000 đChuột MCHOSE A5 V3 Ultra White (USB-C/2.4GHz/Wireless, PAW3395, DPI 26000, 500mAh)Giá bán 960.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: MCHOSE
- Model: MCHOSE A5 V3 Ultra
- Cảm biến PAW3395 (Độ phân giải lên đến 26.000 DPI)
- Công tắc cơ học: Omron (100 triệu lần nhấn)
- Pin: 500mAh
- Thiết kế tiện dụng, cầm nắm đa năng (kiểu lòng bàn tay / kiểu móng vuốt / kiểu đầu ngón tay)
- Kết nối ba chế độ: USB-C / 2.4GHz / Không dây
- Hỗ trợ phần mềm M HUB
- Trọng lượng: 56g (±2g)
- Kích thước: 121,6 × 61,5 × 37,7 mm
-
SKU: 150195Chuột MCHOSE A7 V2 Ultra Plus Wireless (Kèm Dock Sạc, Type-C/2.4G Hz/Wireless, PAW 3950 TI, DPI 42000, 500mAh, Đỏ/Đen/Trắng/Hồng)
1.850.000 đChuột MCHOSE A7 V2 Ultra Plus Wireless (Kèm Dock Sạc, Type-C/2.4G Hz/Wireless, PAW 3950 TI, DPI 42000, 500mAh, Đỏ/Đen/Trắng/Hồng)Giá bán 1.850.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: MCHOSE
- Model: MCHOSE A7 V2 Ultra Plus Wireless
- Cảm biến PAW3950TI
- Polling Rate: 8K
- Công tắc cơ khí Omron
- Kết nối ba chế độ: USB-C / 2.4GHz / Bluetooth 5.0
- Độ nhạy lên đến 42.000 DPI
- Tốc độ theo dõi lên đến 750 IPS
- Pin 500 mAh
- Kích thước: 125.84*63.24*39.78mm
- Khối lượng: 59g (± 2g)
- Kèm Dock Sạc
-
SKU: 150194Chuột MCHOSE A7 V2 Ultra Wireless (Type-C/2.4G Hz/Wireless, PAW 3950 TI, DPI 42000, 500mAh, Đen/Trắng/Xanh lá/Hồng)
1.500.000 đChuột MCHOSE A7 V2 Ultra Wireless (Type-C/2.4G Hz/Wireless, PAW 3950 TI, DPI 42000, 500mAh, Đen/Trắng/Xanh lá/Hồng)Giá bán 1.500.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: MCHOSE
- Model: MCHOSE A7 V2 Ultra Wireless
- Cảm biến PAW3950TI
- Polling Rate: 8K
- Công tắc cơ khí Omron
- Kết nối ba chế độ: USB-C / 2.4GHz / Bluetooth 5.0
- Độ nhạy lên đến 42.000 DPI
- Tốc độ theo dõi lên đến 750 IPS
- Pin 500 mAh
- Kích thước: 125.84*63.24*39.78mm
- Khối lượng: 59g (± 2g)
-
SKU: 150186Chuột MCHOSE A7X Ultra Wireless Black (Type-C/2.4G Hz/Wireless, PAW 3950 TI, DPI 42000, 500mAh)
2.950.000 đChuột MCHOSE A7X Ultra Wireless Black (Type-C/2.4G Hz/Wireless, PAW 3950 TI, DPI 42000, 500mAh)Giá bán 2.950.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: MCHOSE
- Model: MCHOSE A7X Ultra Wireless
- Cảm biến PAW3950TI
- Chipset Realtek
- Polling Rate: 8K
- Công tắc quang Omron
- Kết nối: Ba chế độ (Type-C/2.4G Hz/Wireless)
- Độ nhạy lên đến 42.000 DPI
- Tốc độ theo dõi lên đến 750 IPS
- Pin: 500 mAh
- Bộ tăng tốc không dây 8K + Bộ thu Nano 1K
- Kích thước: 125.7*63.2*39.8mm (Cỡ trung bình đến lớn)
- Khối lượng: 53g (± 2g)
-
SKU: 150175Chuột MCHOSE G3 V2 Wireless Tri-mode (USB-C/2.4GHz/Wireless, 800mAh, PAW 3311, DPI 12000, Black/White/Blue)
530.000 đChuột MCHOSE G3 V2 Wireless Tri-mode (USB-C/2.4GHz/Wireless, 800mAh, PAW 3311, DPI 12000, Black/White/Blue)Giá bán 530.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: MCHOSE
- Model: MCHOSE G3 V2 Wireless
- Công nghệ không dây TOPSPEED®
- Công tắc cơ học Omron (100 triệu lần nhấn)
- Pin 800mAh bền lâu
- Cảm biến PAW3311
- Bánh xe cuộn màu bạc TTC®
- Tay cầm tiện dụng, đa năng
- Kết nối ba chế độ: USB-C / 2.4GHz / Bluetooth 5.0
- Kích thước: 116,5 × 62,9 × 38,2 mm
- Khối lượng: 5,9g (±2g)
-
SKU: 150193Chuột MCHOSE K7 Ultra Wireless (Kèm Dock Sạc, Type-C/2.4G Hz/Wireless, PAW 3950, DPI 42000, 500mAh, Đỏ/Hồng/Trắng/Đen)
1.980.000 đChuột MCHOSE K7 Ultra Wireless (Kèm Dock Sạc, Type-C/2.4G Hz/Wireless, PAW 3950, DPI 42000, 500mAh, Đỏ/Hồng/Trắng/Đen)Giá bán 1.980.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: MCHOSE
- Model: MCHOSE K7 Ultra Wireless
- Độ nhạy lên đến 42.000 DPI
- Tốc độ theo dõi lên đến 750 IPS
- Trình điều khiển M HUB (Web + Ứng dụng)
- Bộ thu 8K & Đế sạc không dây từ tính 2 trong 1
- Dung lượng pin: 500 mAh
- Khối lượng: 59 g (±2 g)
- Kích thước: 127,3 × 63,8 × 39,9 mm
-
SKU: 150196Chuột MCHOSE M7 Ultra Wireless (Kèm Receiver 8K, Type-C/2.4G Hz/Wireless, PAW 3950, DPI 42000, 500mAh, Đen/Trắng/Cam)
1.150.000 đChuột MCHOSE M7 Ultra Wireless (Kèm Receiver 8K, Type-C/2.4G Hz/Wireless, PAW 3950, DPI 42000, 500mAh, Đen/Trắng/Cam)Giá bán 1.150.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: MCHOSE
- Model: MCHOSE M7 Ultra Wireless
- Receiver: MCHOSE 4K/8K
- Polling Rate: 8K
- Kết nối ba chế độ: USB-C / 2.4GHz / Bluetooth 5.0
- Độ nhạy lên đến 42.000 DPI
- Tốc độ theo dõi lên đến 750 IPS
- Pin 500 mAh
- Kích thước: 123,4*65,4*39,2mm
- Khối lượng: 53g (± 2g)
-
SKU: 146371Chuột Razer Basilisk V3 Pro 35K Phantom White Edition (Wireless/Bluetooth/Wired, Razer Focus Pro 35K Gen-2, RGB, DPI 35000, RZ01-05240400-R3A1)
4.590.000 đChuột Razer Basilisk V3 Pro 35K Phantom White Edition (Wireless/Bluetooth/Wired, Razer Focus Pro 35K Gen-2, RGB, DPI 35000, RZ01-05240400-R3A1)Giá bán 4.590.000 đBảo hành 24 thángThông số sản phẩm- Chuột Razer Basilisk V3 Pro 35K Phantom White Edition
- Thương hiệu: Razer
- Model: RZ01-05240100-R3A1
- DPI: 35000 DPI
- Cảm biến quang học Focus Pro 35K Gen-2
- LED RGB: Razer Chroma RGB
- Kết nối: Wireless/Bluetooth/Wired
- Trọng lượng: 112 g
-
SKU: 151326Combo Bàn Phím Chuột Gaming CK95-M7
479.000 đCombo Bàn Phím Chuột Gaming CK95-M7Giá bán 479.000 đBảo hành 12 thángThông số sản phẩmBàn phím Cơ Motospeed CK95- Switch cơ học 100% (Red/Blue/Brown tùy chọn)
- Hỗ trợ 9 chế độ đèn nền LED mát mẻ, nổi bật
- Phím đầy đủ, không ghosting, phản hồi nhanh, N-Key Rollover
- Phím chức năng đa phương tiện (Multimedia keys)
- Thiết kế chuẩn cho game thủ chuyên nghiệp, độ bền cao
- Kết nối Wired ổn định, dễ sử dụng
- Thiết kế công thái học, cầm thoải mái lâu dài
- Độ phân giải DPI lên đến 12.800
- Đèn RGB đẹp mắt, đồng bộ phong cách
- Kết nối Wired chắc chắn, độ trễ thấp
- Trọng lượng siêu nhẹ chỉ 97g ± 7g (dễ di chuyển, phù hợp FPS)
- Màu sắc: Đen
-
SKU: 152161CPU AMD Ryzen 5 5500GT MPK (3.6GHz boost 4.4GHz, 6 nhân 12 luồng, 19MB Cache, 65W, Socket AM4)
Liên hệCPU AMD Ryzen 5 5500GT MPK (3.6GHz boost 4.4GHz, 6 nhân 12 luồng, 19MB Cache, 65W, Socket AM4)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 5500GT - Đồ Họa Tích Hợp
- CPU Socket: AM4
- Công nghệ: TSMC 7nm FinFET
- Đồ Họa Tích Hợp: Radeon™ Graphics
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 4.4 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 3.6 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L2: 3 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 16 MB
- TDP mặc định: 65W
- Mở khóa ép xung: Có
- Tản nhiệt đi kèm (PIB): Tản nhiệt AMD Wraith Spire
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit; *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
-
SKU: 152158CPU AMD Ryzen 5 5600GT MPK (3.6GHz boost 4.6GHz, 6 nhân 12 luồng, 19MB Cache, 65W, Socket AM4)
4.190.000 đCPU AMD Ryzen 5 5600GT MPK (3.6GHz boost 4.6GHz, 6 nhân 12 luồng, 19MB Cache, 65W, Socket AM4)Giá bán 4.190.000 đBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 5600GT - Đồ Họa Tích Hợp
- CPU Socket: AM4
- Công nghệ: TSMC 7nm FinFET
- Đồ Họa Tích Hợp: Radeon™ Graphics
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 4.6 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 3.6 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L2: 3 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 16 MB
- TDP mặc định: 65W
- Mở khóa ép xung: Có
- Tản nhiệt đi kèm (PIB): Tản nhiệt AMD Wraith Spire
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit; *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
-
SKU: 152154CPU AMD Ryzen 5 7500X3D (Up to 4.5 GHz, 6 nhân 12 luồng, 102MB Cache, 65W, Socket AM5, NO BOX)
Liên hệCPU AMD Ryzen 5 7500X3D (Up to 4.5 GHz, 6 nhân 12 luồng, 102MB Cache, 65W, Socket AM5, NO BOX)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 7500X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 4.5GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.0 GHz
- Bộ nhớ đệm L1: 384 KB
- Bộ nhớ đệm L2: 6 MB
- Bộ nhớ đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 65 W
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 90°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition, Windows 10 - 64-Bit Edition, RHEL x86 64-Bit, Ubuntu x86 64-Bit
-
SKU: 149862CPU AMD Ryzen 5 7500X3D (Up to 4.5 GHz, 6 nhân 12 luồng, 102MB Cache, 65W, Socket AM5)
Liên hệCPU AMD Ryzen 5 7500X3D (Up to 4.5 GHz, 6 nhân 12 luồng, 102MB Cache, 65W, Socket AM5)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 7500X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 4.5GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.0 GHz
- Bộ nhớ đệm L1: 384 KB
- Bộ nhớ đệm L2: 6 MB
- Bộ nhớ đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 65 W
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 90°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition, Windows 10 - 64-Bit Edition, RHEL x86 64-Bit, Ubuntu x86 64-Bit
-
SKU: 147402CPU AMD Ryzen 5 9600 (3.8GHz boost 5.2GHz, 6 nhân 12 luồng, 38MB Cache, 65W, Socket AM5)
6.990.000 đCPU AMD Ryzen 5 9600 (3.8GHz boost 5.2GHz, 6 nhân 12 luồng, 38MB Cache, 65W, Socket AM5)Giá bán 6.990.000 đBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 9600
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- GPU tích hợp: AMD Radeon™ Graphics
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.2 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 3.8 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 480 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 6 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 32 MB
- TDP mặc định: 65W
- Mở khóa ép xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - Phiên bản 64-Bit, Windows 10 - Phiên bản 64-Bit, RHEL x86 64-Bit, Ubuntu x86 64-Bit
-
SKU: 152150CPU AMD Ryzen 7 7700 (3.8GHz boost 5.3GHz, 8 nhân 16 luồng, 40MB Cache, 65W, Socket AM5, NO BOX)
Liên hệCPU AMD Ryzen 7 7700 (3.8GHz boost 5.3GHz, 8 nhân 16 luồng, 40MB Cache, 65W, Socket AM5, NO BOX)Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 3.8 GHz
- Tốc độ tối đa: 5.3 GHz
- Cache: 40MB
- Điện năng tiêu thụ: 65W
-
Giảm 3%
SKU: 148700CPU AMD Ryzen 7 9850X3D (4.7GHz boost 5.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, Socket AM5)
Giá gốc là: 16.500.000 đ.15.990.000 đGiá hiện tại là: 15.990.000 đ.CPU AMD Ryzen 7 9850X3D (4.7GHz boost 5.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, Socket AM5)Giá bán 15.990.000 đBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 7 9850X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.6 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.7 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 640 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 8 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 120W
- Mở khóa ép xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit
-
SKU: 146868CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9955WX (4.5GHz Max boost 5.4GHz, 16 nhân 32 luồng, 81MB Cache, 350W, Socket sTR5)
53.290.000 đCPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9955WX (4.5GHz Max boost 5.4GHz, 16 nhân 32 luồng, 81MB Cache, 350W, Socket sTR5)Giá bán 53.290.000 đBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper Pro 9955WX
- CPU Sockets: sTR5
- Supporting Chipset: WRX90 , TRX50 , Pro 695
- Công nghệ: Precision Boost 2
- Số Nhân: 16
- Số Luồng: 32
- Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.4 GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản: 4.5 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 1.28 MB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 16 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 64 MB
- TDP Mặc Định: 350W
- Mở Khóa Ép Xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition
-
SKU: 146864CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9965WX (4.2GHz Max boost 5.4GHz, 24 nhân 48 luồng, 154MB Cache, 350W, Socket sTR5)
88.690.000 đCPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9965WX (4.2GHz Max boost 5.4GHz, 24 nhân 48 luồng, 154MB Cache, 350W, Socket sTR5)Giá bán 88.690.000 đBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper Pro 9965WX
- CPU Sockets: sTR5
- Supporting Chipset: WRX90 , TRX50 , Pro 695
- Công nghệ: Precision Boost 2
- Số Nhân: 24
- Số Luồng: 48
- Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.4 GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản: 4.2 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 1920 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 24 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 128 MB
- TDP Mặc Định: 350W
- Mở Khóa Ép Xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition
-
SKU: 146860CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9975WX (4GHz Max boost 5.4GHz, 32 nhân 64 luồng, 162MB Cache, 350W, Socket sTR5)
127.500.000 đCPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9975WX (4GHz Max boost 5.4GHz, 32 nhân 64 luồng, 162MB Cache, 350W, Socket sTR5)Giá bán 127.500.000 đBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper Pro 9975WX
- CPU Sockets: sTR5
- Supporting Chipset: WRX90 , TRX50 , Pro 695
- Công nghệ: Precision Boost 2
- Số Nhân: 32
- Số Luồng: 64
- Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.4 GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản: 4 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 2560 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 32 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 128 MB
- TDP Mặc Định: 350W
- Mở Khóa Ép Xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition
-
SKU: 146857CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9985WX (3.2GHz Max boost 5.4GHz, 64 nhân 128 luồng,325MB Cache, 350W, Socket sTR5)
239.000.000 đCPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9985WX (3.2GHz Max boost 5.4GHz, 64 nhân 128 luồng,325MB Cache, 350W, Socket sTR5)Giá bán 239.000.000 đBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper Pro 9985WX
- CPU Sockets: sTR5
- Supporting Chipset: WRX90 , TRX50 , Pro 695
- Công nghệ: Precision Boost 2
- Số Nhân: 64
- Số Luồng: 128
- Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.4 GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản: 3.2 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 5120 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 64 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 256 MB
- TDP Mặc Định: 350W
- Mở Khóa Ép Xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition
-
SKU: 146853CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9995WX (2.5GHz Max boost 5.4GHz, 96 nhân 192 luồng, 488MB Cache, 350W, Socket sTR5)
347.000.000 đCPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9995WX (2.5GHz Max boost 5.4GHz, 96 nhân 192 luồng, 488MB Cache, 350W, Socket sTR5)Giá bán 347.000.000 đBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper Pro 9995WX
- CPU Sockets: sTR5
- Supporting Chipset: WRX90 , TRX50 , Pro 695
- Công nghệ: Precision Boost 2
- Số Nhân: 96
- Số Luồng: 192
- Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.4 GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản: 2.5 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 7680 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 96 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 384 MB
- TDP Mặc Định: 350W
- Mở Khóa Ép Xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition
-
SKU: 149614CPU Intel Core Ultra 5 250K Plus (Up to 5.3GHz, 18 nhân 18 luồng, 30Mb Cache, 159W) – SK LGA 1851
Liên hệCPU Intel Core Ultra 5 250K Plus (Up to 5.3GHz, 18 nhân 18 luồng, 30Mb Cache, 159W) – SK LGA 1851Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Intel
- Model: Core Ultra 5 250K Plus
- Socket: LGA 1851
- Số nhân/luồng: 18/18
- Xung nhịp: 5.3 GHz
- Bộ nhớ Cache L2: 30 Mb
- CPU PCIe Lane: 24
- Điện năng tiêu thụ (Max): 159W
- Dòng CPU: Arrow Lake's
- NPU tích hợp Intel® AI Boost: xử lý AI mạnh mẽ với 13 TOPS (Int8)
-
SKU: 149615CPU Intel Core Ultra 5 250KF Plus (Up to 5.3GHz, 18 nhân 18 luồng, 30Mb Cache, 159W) – SK LGA 1851
Liên hệCPU Intel Core Ultra 5 250KF Plus (Up to 5.3GHz, 18 nhân 18 luồng, 30Mb Cache, 159W) – SK LGA 1851Giá bán Liên hệBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Intel
- Model: Core Ultra 5 250KF Plus
- Socket: LGA 1851
- Số nhân/luồng: 18/18
- Xung nhịp: 5.3 GHz
- Bộ nhớ Cache L2: 30 Mb
- CPU PCIe Lane: 24
- Điện năng tiêu thụ (Max): 159W
- Dòng CPU: Arrow Lake's
- NPU tích hợp Intel® AI Boost: xử lý AI mạnh mẽ với 13 TOPS (Int8)
-
SKU: 149629CPU Intel Core Ultra 7 270K Plus (Up to 5.5GHz, 24 nhân 24 luồng, 40Mb Cache, 250W) – SK LGA 1851
10.290.000 đCPU Intel Core Ultra 7 270K Plus (Up to 5.5GHz, 24 nhân 24 luồng, 40Mb Cache, 250W) – SK LGA 1851Giá bán 10.290.000 đBảo hành 36 thángThông số sản phẩm- Thương hiệu: Intel
- Model: Core Ultra 7 270K Plus
- Socket: LGA 1851
- Số nhân/luồng: 24/24
- Xung nhịp: 5.5 GHz
- Bộ nhớ Cache L2: 40 Mb
- CPU PCIe Lane: 24
- Điện năng tiêu thụ (Max): 250W
- Dòng CPU: Arrow Lake's
- NPU tích hợp Intel® AI Boost: xử lý AI mạnh mẽ với 13 TOPS (Int8)























