Router WiFi 6 Mercusys MR85X Băng Tần Kép AX3000
- Router WiFi 6 Mercusys MR85X
- Thương hiệu: Mercusys
- Model: MR85X
- Loại sản phẩm: Router WiFi 6
- Tốc độ Wi-Fi: Lên đến 3 Gbps
- Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi 6
- Cổng mạng có dây: Cổng Multi-Gig 2.5 Gbps, cổng Gigabit
- Ăng-ten: 4 ăng-ten đa hướng công nghệ Beamforming
- Công nghệ hỗ trợ: MU-MIMO, OFDMA, Smart Connect, BSS Coloring, Target Wake Time (TWT)
- Bảo mật: WPA3
Router WiFi 6 Mercusys MR85X là mẫu Router WiFi 6 băng tần kép chuẩn AX3000 mới ra mắt, dành cho những gia đình và văn phòng nhỏ cần một đường truyền nhanh, ổn định cho nhiều thiết bị cùng lúc. Với tốc độ WiFi 6 tối ưu lên đến 3 Gbps, bạn có thể duyệt web, xem phim trực tuyến, họp online và tải dữ liệu đồng thời mà không lo nghẽn mạng.
Điểm nổi bật của Mercusys MR85X là cổng Multi-Gig 2.5 Gbps, giúp phá vỡ nút thắt cổ chai của cổng mạng 1G truyền thống. Nếu gói cước internet hoặc thiết bị mạng của bạn vượt ngưỡng 1 Gbps, cổng này cho phép tận dụng trọn vẹn băng thông. Bên cạnh đó, các cổng mạng có dây Gigabit vẫn đảm bảo tốc độ truyền dữ liệu cao cho máy tính, đầu thu hay máy chơi game kết nối trực tiếp.
Khi nhà có nhiều thiết bị cùng kết nối, Router Mercusys này hỗ trợ MU-MIMO và OFDMA để giảm tắc nghẽn, giúp tăng gấp bốn lần thông lượng trung bình so với thế hệ cũ. Công nghệ BSS Coloring giảm nhiễu từ các tín hiệu WiFi lân cận, còn Smart Connect tự động chọn băng tần tốt nhất cho từng thiết bị, bạn không cần chuyển đổi thủ công giữa 2.4GHz và 5GHz.
TỔNG QUAN ROUTER WIFI 6 MERCUSYS MR85X
- Router WiFi 6 Mercusys MR85X
- Thương hiệu: Mercusys
- Model: MR85X
- Loại sản phẩm: Router WiFi 6
- Tốc độ Wi-Fi: Lên đến 3 Gbps
- Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi 6
- Cổng mạng có dây: Cổng Multi-Gig 2.5 Gbps, cổng Gigabit
- Ăng-ten: 4 ăng-ten đa hướng công nghệ Beamforming
- Công nghệ hỗ trợ: MU-MIMO, OFDMA, Smart Connect, BSS Coloring, Target Wake Time (TWT)
- Bảo mật: WPA3
=> Xem thêm: Router Wifi
=> Xem thêm: Thiết bị mạng
Đánh giá Router WiFi 6 Mercusys MR85X Băng Tần Kép AX3000
| Thương hiệu | MERCUSYS |
| Model | MR85X (Router WiFi 6 Mercusys MR85X) |
| Tiêu chuẩn không dây | 802.11ax/ac/a/b/g/n |
| Chuẩn Wi-Fi | AX3000 |
| Tốc độ Wi-Fi | 5 GHz: 2402 Mbps |
| 2.4 GHz: 574 Mbps | |
| Băng thông kênh tối đa | 160 MHz |
| Điều chế Wi-Fi tối đa | 1024 QAM |
| Độ nhạy thu | 5G: |
| 11a 6Mbps: -95dBm | |
| 11a 54Mbps: -76.5dBm | |
| 11n HT20 MCS7: -76dBm | |
| 11n HT40 MCS7: -73dBm | |
| 11ac VHT20 MCS8: -71.5dBm | |
| 11ac VHT40 MCS9: -67dBm | |
| 11ac VHT80 MCS9: -63.5dBm | |
| 11ax HE20 MCS11: -64.5dBm | |
| 11ax HE40 MCS11: -63dBm | |
| 11ax HE80 MCS11: -58.5dBm | |
| 11ax HE160 MCS11: -56dBm | |
| 2.4G: | |
| 11g 6Mbps: -97dBm | |
| 11g 54Mbps: -79dBm | |
| 11n HT20 MCS7: -78dBm | |
| 11n HT40 MCS7: -75dBm | |
| 11ax HE20 MCS11: -66.5dBm | |
| 11ax HE40 MCS11: -65.5dBm | |
| Tính năng không dây | Mạng khách (Guest Network) |
| Smart Connect | |
| Lịch biểu không dây (Wireless Schedule) | |
| WPS | |
| AP Isolation | |
| Airtime Fairness | |
| Tính năng nâng cao | OFDMA |
| MU-MIMO | |
| BSS Color | |
| Beamforming | |
| Bảo mật không dây | WPA/WPA2/WPA3 |
| Chế độ hoạt động | Router, AP mode |
| Cổng kết nối | 1 × 2.5G WAN |
| 3 × GE LAN | |
| Ăng-ten | 2 × Ăng-ten ngoài 5G (5dBi) |
| 1 × Ăng-ten ngoài 2.4G & 5G (2.4G: 3dBi, 5G: 5dBi) | |
| 1 × Ăng-ten ngoài 2.4G (5dBi) | |
| Nút nhấn | 1 × Nút WPS |
| 1 × Nút Reset | |
| Đèn LED hiển thị | 1 × SYS |
| Phương thức lắp đặt | Để bàn (Desktop) |
| Treo tường (Wall-mount) | |
| Tiêu thụ năng lượng | Nguồn vào: 100~240V, 50/60Hz |
| Nguồn ra: 12V/1.5A | |
| Chế độ WAN | Dynamic IP |
| Static IP | |
| PPPoE | |
| PPTP | |
| L2TP | |
| Giao thức mạng | IPv4, IPv6 |
| Mạng khách | Mạng khách 2.4G |
| Mạng khách 5G | |
| DHCP | Đặt trước địa chỉ (Address Reservation) |
| Danh sách máy khách DHCP (DHCP Client List) | |
| Máy chủ (Server) | |
| Chuyển tiếp NAT | Chuyển tiếp cổng (Port Forwarding) |
| Kích hoạt cổng (Port Triggering) | |
| DMZ | |
| UPnP | |
| IPTV | IGMP Proxy |
| IGMP Snooping | |
| Bridge | |
| Tag VLAN | |
| Quản lý của phụ huynh | Cài đặt hồ sơ (Profile Settings) |
| Kiểm soát thời gian (Time Control) | |
| Tạm dừng Internet (Pause the Internet) | |
| Lọc trang web (Website Filtering) | |
| Dịch vụ DDNS | MERCUSYS |
| NO-IP | |
| DynDNS | |
| Máy khách VPN (VPN Client) | OpenVPN |
| PPTP | |
| L2TP/IPSec | |
| WireGuard | |
| Máy chủ VPN (VPN Server) | OpenVPN |
| PPTP | |
| L2TP/IPSec | |
| WireGuard | |
| Mesh | Tương thích EasyMesh |
| Quản lý chất lượng dịch vụ (QoS) | Cài đặt thời gian (Time Settings) |
| Kiểm soát mức độ ưu tiên (Priority Control) | |
| Bảo mật | Tường lửa SPI |
| Kiểm soát truy cập (Access Control) | |
| Ràng buộc IP & MAC | |
| Hỗ trợ Kill Switch | |
| Tính năng nhà cung cấp (ISP) | CWMP |
| ISP Preset (Agile Config) | |
| Superadmin | |
| Hệ thống | Nâng cấp Firmware |
| Sao lưu và phục hồi (Backup and Restore) | |
| Quản trị (Administration) | |
| Nhật ký hệ thống (System Log) | |
| Cài đặt thời gian và ngôn ngữ | |
| Khởi động lại (Reboot) | |
| Chẩn đoán mạng | Ping |
| Traceroute | |
| Quản lý đèn LED | Điều khiển LED |
| Chế độ ban đêm (Night Mode) | |
| Quản lý thiết bị | Ứng dụng MERCUSYS |
| Giao diện trang web (Webpage) | |
| Dịch vụ đám mây | MERCUSYS ID |
| Ngôn ngữ hỗ trợ | Tiếng Bulgaria, Tiếng Séc, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Đức, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Phần Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Hungary, Tiếng Ý, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn, Tiếng Hà Lan, Tiếng Na Uy, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Bồ Đào Nha – Brazil, Tiếng Romania, Tiếng Nga, Tiếng Slovak, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Ukraina, Tiếng Việt, Tiếng Trung Quốc – Đài Loan |
| Dịch vụ mạng mặc định kích hoạt | Web Server: Quản lý và cấu hình thiết bị qua web (HTTP/HTTPS) – Cổng: 80/443, Giao thức: TCP |
| DHCP Server: Cấp phát địa chỉ IP (DHCP) – Cổng: 67, Giao thức: UDP | |
| DNS: Cổng: 53, Giao thức: TCP & UDP | |
| Quản lý qua App: Cổng: 20001 (TCP), Cổng: 20002 (UDP) | |
| Kích thước (Dài × Rộng × Cao) | 209 × 171.7 × 42.4 mm |
| (8.2 × 6.8 × 1.7 in) | |
| Kích thước hộp bán lẻ | 359 × 274 × 60 mm |
| Số lượng đóng gói thùng | 10 chiếc/thùng |
| Kích thước thùng carton | 560 × 370 × 310 mm |
| Quy cách đóng gói | Router Wi-Fi 6 AX3000 MR85X |
| Bộ đổi nguồn (Power Adapter) | |
| Hướng dẫn cài đặt nhanh (Quick Installation Guide) | |
| Cáp Ethernet RJ45 | |
| Điều kiện môi trường | Nhiệt độ hoạt động: 0°C40°C (32°F104°F) |
| Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ | |
| Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ |














admin –
Router WiFi 6 Mercusys MR85X là mẫu Router WiFi 6 băng tần kép chuẩn AX3000 mới ra mắt, dành cho những gia đình và văn phòng nhỏ cần một đường truyền nhanh, ổn định cho nhiều thiết bị cùng lúc. Với tốc độ WiFi 6 tối ưu lên đến 3 Gbps, bạn có thể duyệt web, xem phim trực tuyến, họp online và tải dữ liệu đồng thời mà không lo nghẽn mạng.