Router WiFi TP-Link TL-WR846N
- Thương hiệu: TP-Link
- Model: TL-WR846N
- Wi-Fi Tốc Độ Cao: Tốc độ truyền tải không dây 300 Mbps lý tưởng cho cả các tác vụ cần băng thông và công việc cơ bản.†
- Mở Rộng Vùng Phủ: 4 anten 5 dBi và công nghệ 2×2 MIMO mang lại tín hiệu Wi-Fi mạnh mẽ và kết nối ổn định.※
- Đa Chế Độ 4 trong 1: Hỗ trợ các chế độ Router, Access Point, Range Extender và WISP để đáp ứng mọi nhu cầu mạng.
- Dịch Vụ Đám Mây: Quản lý router từ xa thông qua dịch vụ đám mây.
- Tương Thích EasyMesh: Linh hoạt tạo mạng Mesh bằng cách kết nối với router tương thích EasyMesh để phủ sóng toàn bộ ngôi nhà một cách liền mạch.§
- Kiểm Soát Của Phụ Huynh: Quản lý thời gian và cách thức thiết bị kết nối truy cập internet.
- Mạng Khách: Cung cấp truy cập riêng biệt cho khách, đồng thời bảo mật mạng chính.
- Phát HD Mượt Mà: Hỗ trợ IGMP Proxy/Snooping, Bridge và Tag VLAN để tối ưu hóa việc phát IPTV.
- Hỗ Trợ IPv6: Tương thích với IPv6 (phiên bản giao thức Internet mới nhất).
Router WiFi TP-Link TL-WR846N là Router Wi-Fi chuẩn N300 thuộc dòng sản phẩm mới ra mắt của TP-Link, hướng đến những gia đình và văn phòng nhỏ cần một mạng không dây ổn định cho các tác vụ hằng ngày như duyệt web, gửi email, học trực tuyến hay xem video. Điểm đáng chú ý của Router WiFi TL-WR846N là khả năng hoạt động ở 4 chế độ khác nhau, hỗ trợ EasyMesh để mở rộng vùng phủ sóng, cùng bảo mật WPA3 hiện đại, những tính năng thường chỉ xuất hiện ở các dòng router cao hơn.
TL-WR846N phát sóng trên băng tần 2.4 GHz với tốc độ tối đa 300 Mbps theo chuẩn 802.11n. Mức tốc độ này phù hợp với các nhu cầu phổ biến như lướt web, mạng xã hội, gọi video, xem YouTube hay làm việc từ xa. Router TP-Link TL-WR846N trang bị anten ngoài giúp tín hiệu lan tỏa tốt, cho kết nối ổn định trong căn hộ, nhà phố nhỏ hay phòng làm việc.
TỔNG QUAN ROUTER WIFI TP-LINK TL-WR846N
- Thương hiệu: TP-Link
- Model: TL-WR846N
- Wi-Fi Tốc Độ Cao: Tốc độ truyền tải không dây 300 Mbps lý tưởng cho cả các tác vụ cần băng thông và công việc cơ bản.
- Mở Rộng Vùng Phủ: 4 anten 5 dBi và công nghệ 2×2 MIMO mang lại tín hiệu Wi-Fi mạnh mẽ và kết nối ổn định.
- Đa Chế Độ 4 trong 1: Hỗ trợ các chế độ Router, Access Point, Range Extender và WISP để đáp ứng mọi nhu cầu mạng.
- Dịch Vụ Đám Mây: Quản lý router từ xa thông qua dịch vụ đám mây.
- Tương Thích EasyMesh: Linh hoạt tạo mạng Mesh bằng cách kết nối với router tương thích EasyMesh để phủ sóng toàn bộ ngôi nhà một cách liền mạch.
- Kiểm Soát Của Phụ Huynh: Quản lý thời gian và cách thức thiết bị kết nối truy cập internet.
- Mạng Khách: Cung cấp truy cập riêng biệt cho khách, đồng thời bảo mật mạng chính.
- Phát HD Mượt Mà: Hỗ trợ IGMP Proxy/Snooping, Bridge và Tag VLAN để tối ưu hóa việc phát IPTV.
- Hỗ Trợ IPv6: Tương thích với IPv6 (phiên bản giao thức Internet mới nhất).
=> Xem thêm: Router Wifi
=> Xem thêm: Thiết bị mạng
Đánh giá Router WiFi TP-Link TL-WR846N
| Thương hiệu | TP-Link |
| Model | TL-WR846N |
| Chuẩn và Giao thức Wi-Fi | Wi-Fi 4 |
| IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz | |
| Tốc độ Wi-Fi | N300 |
| 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n) | |
| Phạm vi phủ sóng Wi-Fi | Nhà 2 phòng ngủ |
| 2× Ăng-ten cố định | |
| Dung lượng Wi-Fi | Legacy |
| Chế độ hoạt động | Chế độ Router |
| Chế độ Điểm truy cập (Access Point) | |
| Chế độ Mở rộng sóng (Range Extender) | |
| Chế độ WISP | |
| Báo động và Bảo mật mạng | Tường lửa SPI |
| Kiểm soát truy cập (Access Control) | |
| Ràng buộc IP & MAC | |
| Application Layer Gateway | |
| Mạng khách | 1× Mạng khách 2.4 GHz |
| Mã hóa Wi-Fi | WPA |
| WPA2 | |
| WPA3 | |
| WPA/WPA2-Enterprise (802.1x) | |
| Bộ vi xử lý | Single-Core CPU |
| Cổng kết nối Ethernet | 1× Cổng WAN 10/100 Mbps |
| 3× Cổng LAN 10/100 Mbps | |
| Nguồn điện | 9 V ⎓ 0.6 A |
| Nút bấm | Nút Reset |
| Nút WPS/Wi-Fi | |
| Giao thức hỗ trợ | IPv4 |
| IPv6 | |
| Mạng Mesh | EasyMesh (TL-WR846N có thể tạo mạng EasyMesh với các thiết bị hỗ trợ công nghệ EasyMesh) |
| Hỗ trợ tạo mạng OneMesh với các sản phẩm TP-Link khác | |
| Quyền kiểm soát của phụ huynh | Lọc URL |
| Quản lý thời gian | |
| Loại WAN | IP Động (Dynamic IP) |
| IP Tĩnh (Static IP) | |
| PPPoE | |
| PPTP | |
| L2TP | |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | QoS theo thiết bị |
| Dịch vụ đám mây | Nâng cấp Firmware qua OTA |
| TP-Link ID | |
| DDNS | |
| Chuyển tiếp NAT | Chuyển tiếp cổng (Port Forwarding) |
| Kích hoạt cổng (Port Triggering) | |
| DMZ | |
| UPnP | |
| IPTV | IGMP Proxy |
| IGMP Snooping | |
| Bridge | |
| Tag VLAN | |
| DHCP | Dành riêng địa chỉ IP (Address Reservation) |
| Danh sách máy khách DHCP (DHCP Client List) | |
| Máy chủ DHCP (Server) | |
| DDNS | NO-IP |
| DynDNS | |
| Tính năng quản lý | Ứng dụng Tether |
| Trang web | |
| Dịch vụ mạng mặc định | Web Server (HTTP/HTTPS, Cổng: 80/443, Giao thức: TCP) |
| DNS (Cổng: 53, Giao thức: TCP & UDP) | |
| DHCP Server (Cổng: 67, Giao thức: UDP) | |
| App management (Cổng: 20002, Giao thức: UDP) | |
| Alexa service (Cổng: 5353, Giao thức: UDP) | |
| Yêu cầu hệ thống | Internet Explorer 11+, Firefox 12.0+, Chrome 20.0+, Safari 4.0+ hoặc các trình duyệt khác hỗ trợ JavaScript |
| Modem Cáp hoặc DSL (nếu cần) | |
| Đăng ký gói cước với nhà cung cấp dịch vụ Internet | |
| Chứng nhận | FCC, CE |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉~104℉) |
| Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃ (-40℉~158℉) | |
| Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ | |
| Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ | |
| Công suất phát Wi-Fi | CE: <20dBm (2.4GHz) |
| FCC: <30dBm | |
| Độ nhạy thu Wi-Fi | 270M: -70dBm@10% PER |
| 130M: -74dBm@10% PER | |
| 108M: -74dBm@10% PER | |
| 54M: -77dBm@10% PER | |
| 11M: -87dBm@8% PER | |
| 6M: -90dBm@10% PER | |
| 1M: -98dBm@8% PER | |
| Kích thước (Ràng × Sâu × Cao) | 7.2 × 3.7 × 1.3 in |
| (182.7 × 94 × 33.3 mm) | |
| Quy cách đóng gói | Router Wi-Fi TL-WR846N |
| Bộ chuyển đổi nguồn (Power Adapter) | |
| Cáp Ethernet RJ45 | |
| Hướng dẫn cài đặt nhanh |














spweb2 –
Router WiFi TP-Link TL-WR846N là Router Wi-Fi chuẩn N300 thuộc dòng sản phẩm mới ra mắt của TP-Link, hướng đến những gia đình và văn phòng nhỏ cần một mạng không dây ổn định cho các tác vụ hằng ngày như duyệt web, gửi email, học trực tuyến hay xem video.