Mua hàng online
1900 585810
Kiểm tra
đơn hàng

Máy in HP LaserJet Enterprise M806dn (CZ244A)

Mã SP: 034724
Thông số sản phẩm
  • Chức năng: Công nghệ laser. In 2 mặt tự động. Khổ in: A3, A4, A5, B4, B5
  • Công suất in tối đa 300000 trang/ tháng
  • Công suấtin khuyến nghị tới 10000-50000 trang/thángTốc
  • độ in 56 trang /phút.
  • Công nghệ mực in: Jet Intelligence
  • Chất lượng in: 1200 x 1200 dpi.
  • Thời gian in trang đầu tiên: 8.5s
  • Bộ nhớ tiêu chuẩn: 1GB
  • Màn hình hiển thị: 4.3" touchscreen, LCD (color graphics, 480 x 272)
Bảo hành: 1 năm
Giá bán: 117.700.000 đ (Giá đã bao gồm VAT)
Giới thiệu sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Tên máy in HP LaserJet Enterprise M806dn Printer
In
In hai mặt Tự động (chuẩn)
Tốc độ in Lên đến 56 trang/phút (đen trắng, A4)
Công nghệ in Laser
Độ phân giải Đen trắng (tốt nhất): Lên đến 1200 x 1200 dpi

Đen trắng (bình thường): HP ProRes 1200

HP FastRes 1200, HP REt, 600 dpi, 300 dpi

Công nghệ cải tiến hình ảnh,độ phân giải HP FastRes 1200 (chất lượng hiệu quả với độ phân giải 1200 dpi), 600 dpi (công nghệ nâng cao độ phân giải)
Hộp mực 1 (màu đen)
Các tính năng phần mềm thông minh của máy in Tốc độ in cao ở mức 55 trang/phút, cho phép khả năng được mở rộng tới 4.600 tờ, ngay cả với các loại giấy có bấm lỗ (các tùy chọn thay đổi theo khu vực)
Khả năng in di động HP ePrint, Wireless direct printing, Apple AirPrint™
Ngôn ngữ máy in
HP PCL 6, HP PCL 5e, HP Postscript Level 3 emulation, native PDF printing (v 1.4)
Quản lý máy in HP Web Jetadmin; HP Utility (Mac)
Kết nối
Giao diện 2 Hi-Speed USB 2.0 Host
1 Hi-Speed USB 2.0 Device
1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network
1 Foreign Interface
1 Hardware Integration Pocket
2 Internal USB Host
Kết nối mạng Ethernet; Fast Ethernet; 802.3/802.3u; RJ-45 (10/100/1000 Base – TX), optional Wireless Ethernet (802.11b/g/n)
Khả năng kết nối không dây Tùy chọn, cho phép mua các phụ kiện phần cứng
Bộ nhớ Tiêu chuẩn: 1 GB (mở rộng tới 1,5 GB thông qua DIMM)
Bộ vi xử lý 800 MHz
Công suất in (hàng tháng, A4) Lên đến 300,000 trang
Số lượng in hàng tháng kiến nghị 10.000 đến 50.000 trang
Khay xử lý giấy
Khay nạp Lên đến 1.100 tờ; khay nạp 2: 500 tờ

Khay đa chức năng 100 tờ; Khay công suất cao 3.500 tờ

Khay ra Khay FD 500 tờ; Khay FU 100 tờ

Tùy chọn: 3000 tờ giấy bấm lỗ, giấy bấm có đục lỗ, giấy đóng thành cuộn

Loại giấy Giấy (bond, màu, bì thư, giấy in lại, giấy tái chế, giấy nhám), nhãn, bưu thiếp, giấy trong.
Trọng lượng Khay 1: 60 đến 220 g/m2

Khay 2/3: 60 đến 199 g/m2

Khay tùy chọn công suất cao: 60 đến 199 g/m2

Kích cỡ Khay 1: A3, A4, A5, RA3, B4, B5, 8k, 16k post cards (JIS double), bao bì thư (DL, C5, B5)

Khay 2: A3, A4, A5, B4, B5

Khay tùy chọn công suất cao: A4

Kích thước 1095 x 648 x 635 mm
Trọng lượng 76.1 kg